plenty of options
nhiều lựa chọn
plenty of time
nhiều thời gian
plenty of space
nhiều không gian
plenty of opportunities
nhiều cơ hội
plenty of food
nhiều thức ăn
plenty of
nhiều
in plenty
đầy đủ
drink plenty of liquids.
uống nhiều chất lỏng.
a glue with plenty of stick.
một loại keo có nhiều độ dính.
plenty of money about
nhiều tiền đấy
There's plenty more paper.
Vẫn còn rất nhiều giấy nữa.
There is plenty of coal in this area.
Ở khu vực này có rất nhiều than.
We've got plenty of cash.
Chúng tôi có rất nhiều tiền mặt.
a player with plenty of craft.
một cầu thủ có nhiều kỹ năng.
there is plenty of ice-cold beer.
Có rất nhiều bia lạnh.
there are shops in plenty .
có rất nhiều cửa hàng.
left myself plenty of time.
Tôi đã dành nhiều thời gian cho bản thân.
there is plenty of stowage beneath the berth.
Có rất nhiều chỗ để chứa đồ dưới chỗ nằm.
take plenty of healthy exercise
tập nhiều bài tập thể dục lành mạnh.
a man with plenty of sand in him
một người đàn ông có rất nhiều cát trong người
There are plenty of overlooks and trails.
Có rất nhiều điểm ngắm cảnh và đường mòn.
have plenty of custom
có rất nhiều khách hàng
They have plenty of fight in them.
Họ vẫn còn rất nhiều sức chiến đấu.
plenty of options
nhiều lựa chọn
plenty of time
nhiều thời gian
plenty of space
nhiều không gian
plenty of opportunities
nhiều cơ hội
plenty of food
nhiều thức ăn
plenty of
nhiều
in plenty
đầy đủ
drink plenty of liquids.
uống nhiều chất lỏng.
a glue with plenty of stick.
một loại keo có nhiều độ dính.
plenty of money about
nhiều tiền đấy
There's plenty more paper.
Vẫn còn rất nhiều giấy nữa.
There is plenty of coal in this area.
Ở khu vực này có rất nhiều than.
We've got plenty of cash.
Chúng tôi có rất nhiều tiền mặt.
a player with plenty of craft.
một cầu thủ có nhiều kỹ năng.
there is plenty of ice-cold beer.
Có rất nhiều bia lạnh.
there are shops in plenty .
có rất nhiều cửa hàng.
left myself plenty of time.
Tôi đã dành nhiều thời gian cho bản thân.
there is plenty of stowage beneath the berth.
Có rất nhiều chỗ để chứa đồ dưới chỗ nằm.
take plenty of healthy exercise
tập nhiều bài tập thể dục lành mạnh.
a man with plenty of sand in him
một người đàn ông có rất nhiều cát trong người
There are plenty of overlooks and trails.
Có rất nhiều điểm ngắm cảnh và đường mòn.
have plenty of custom
có rất nhiều khách hàng
They have plenty of fight in them.
Họ vẫn còn rất nhiều sức chiến đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay