plessimeters

[Mỹ]/ˈplɛsɪˌmɛtəz/
[Anh]/ˈplɛsɪˌmɪtɚz/

Dịch

n. một loại dụng cụ chẩn đoán được sử dụng trong các cuộc kiểm tra y tế để đánh giá tình trạng cơ thể thông qua gõ.

Cụm từ & Cách kết hợp

digital plessimeters

thước đo áp suất kỹ thuật số

manual plessimeters

thước đo áp suất thủ công

precision plessimeters

thước đo áp suất chính xác

field plessimeters

thước đo áp suất tại hiện trường

portable plessimeters

thước đo áp suất di động

calibrated plessimeters

thước đo áp suất đã hiệu chỉnh

standard plessimeters

thước đo áp suất tiêu chuẩn

advanced plessimeters

thước đo áp suất nâng cao

electronic plessimeters

thước đo áp suất điện tử

hydraulic plessimeters

thước đo áp suất thủy lực

Câu ví dụ

plessimeters are used to measure soil compaction.

Các plessimeter được sử dụng để đo độ chặt của đất.

engineers often rely on plessimeters for construction projects.

Các kỹ sư thường dựa vào plessimeter cho các dự án xây dựng.

using plessimeters can improve the accuracy of soil testing.

Việc sử dụng plessimeter có thể cải thiện độ chính xác của việc thử nghiệm đất.

plessimeters help assess the stability of the ground.

Các plessimeter giúp đánh giá độ ổn định của mặt đất.

in agriculture, plessimeters are essential for crop planning.

Trong nông nghiệp, plessimeter là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch trồng trọt.

plessimeters provide vital data for environmental studies.

Các plessimeter cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu về môi trường.

construction workers should be trained to use plessimeters.

Công nhân xây dựng nên được đào tạo để sử dụng plessimeter.

regular calibration of plessimeters is necessary for accurate readings.

Việc hiệu chỉnh plessimeter thường xuyên là cần thiết để có được kết quả chính xác.

plessimeters can help identify areas that need reinforcement.

Các plessimeter có thể giúp xác định các khu vực cần gia cố.

the data from plessimeters can influence design decisions.

Dữ liệu từ plessimeter có thể ảnh hưởng đến các quyết định thiết kế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay