plevens

[Mỹ]/plevən/
[Anh]/plevən/

Dịch

n.Pleven (một thành phố ở miền bắc Bulgaria)

Cụm từ & Cách kết hợp

plevens are great

plevens thật tuyệt

plevens for everyone

plevens cho tất cả mọi người

plevens in action

plevens trong hành động

love plevens

yêu thích plevens

plevens all around

plevens ở khắp mọi nơi

plevens for fun

plevens để vui vẻ

discover plevens

khám phá plevens

plevens are here

plevens đã ở đây

enjoy plevens

tận hưởng plevens

plevens unite

plevens đoàn kết

Câu ví dụ

she plevens her skills in the kitchen.

Cô ấy rèn luyện kỹ năng của mình trong bếp.

he plevens his knowledge through reading.

Anh ấy trau dồi kiến thức của mình thông qua việc đọc sách.

they plevens their teamwork by collaborating on projects.

Họ rèn luyện tinh thần đồng đội bằng cách cộng tác trong các dự án.

we need to plevens our strategies for better results.

Chúng ta cần rèn luyện các chiến lược của mình để đạt được kết quả tốt hơn.

the program helps students plevens their academic performance.

Chương trình giúp học sinh rèn luyện hiệu suất học tập của họ.

she plevens her public speaking skills through practice.

Cô ấy rèn luyện kỹ năng thuyết trình trước công chúng thông qua thực hành.

he plevens his fitness by working out regularly.

Anh ấy rèn luyện thể lực của mình bằng cách tập luyện thường xuyên.

they plevens their customer service to enhance satisfaction.

Họ rèn luyện dịch vụ khách hàng của họ để tăng sự hài lòng.

we should plevens our communication skills in the workplace.

Chúng ta nên rèn luyện kỹ năng giao tiếp của mình tại nơi làm việc.

the workshop aims to plevens creativity among participants.

Hội thảo nhằm mục đích rèn luyện sự sáng tạo của những người tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay