pleximetry

[Mỹ]/plekˈsɪmɪtri/
[Anh]/plekˈsɪmɪtri/

Dịch

Word Forms
số nhiềupleximetries

Cụm từ & Cách kết hợp

pleximetry techniques

pleximetry results

pleximetry data

pleximetry methods

clinical pleximetry

pleximetry report

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay