plexor

[Mỹ]/ˈplɛksə/
[Anh]/ˈplɛksər/

Dịch

n. búa gõ được sử dụng trong các cuộc kiểm tra y tế
Word Forms
số nhiềuplexors

Cụm từ & Cách kết hợp

plexor device

thiết bị plexor

plexor signal

tín hiệu plexor

plexor output

đầu ra plexor

plexor module

module plexor

plexor circuit

mạch plexor

plexor system

hệ thống plexor

plexor interface

giao diện plexor

plexor configuration

cấu hình plexor

plexor network

mạng plexor

plexor protocol

giao thức plexor

Câu ví dụ

the technician used a plexor to test the circuit.

kỹ thuật viên đã sử dụng một plexor để kiểm tra mạch điện.

she learned how to operate the plexor during her training.

cô ấy đã học cách vận hành plexor trong quá trình đào tạo của mình.

the plexor can help diagnose electrical issues quickly.

plexor có thể giúp chẩn đoán các vấn đề điện nhanh chóng.

he explained the importance of the plexor in the process.

anh ấy giải thích tầm quan trọng của plexor trong quy trình.

using a plexor requires careful handling to avoid damage.

sử dụng plexor đòi hỏi sự cẩn thận để tránh hư hỏng.

the engineer recommended a specific type of plexor for the job.

kỹ sư đã đề xuất một loại plexor cụ thể cho công việc.

she was impressed by the flexibility of the plexor.

cô ấy rất ấn tượng với sự linh hoạt của plexor.

the plexor is essential for accurate measurements.

plexor là điều cần thiết cho các phép đo chính xác.

he calibrated the plexor to ensure precise readings.

anh ấy đã hiệu chỉnh plexor để đảm bảo các số đọc chính xác.

they discussed the advantages of using a plexor in their project.

họ đã thảo luận về những lợi ích của việc sử dụng plexor trong dự án của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay