skin plicas
nếp gấp da
plica syndrome
hội chứng plica
plica fold
nếp gấp plica
plica tissue
mô plica
plica ligament
liệu ràng plica
plica cartilage
sụn plica
plica structure
cấu trúc plica
plica region
khu vực plica
plica area
khu vực plica
plica formation
sự hình thành plica
she wore a dress with intricate plicas.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy có những đường gấp nếp phức tạp.
the artist used plicas to add texture to the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường gấp nếp để thêm kết cấu cho bức tranh.
he folded the paper into beautiful plicas.
Anh ấy gấp giấy thành những đường gấp nếp đẹp mắt.
the dress design featured elegant plicas along the hem.
Thiết kế váy có các đường gấp nếp thanh lịch dọc theo đường viền.
plicas can create a stunning visual effect in fashion.
Các đường gấp nếp có thể tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng trong thời trang.
she admired the plicas in the fabric of the curtains.
Cô ấy ngưỡng mộ những đường gấp nếp trên vải rèm cửa.
the architect incorporated plicas into the building's design.
Kiến trúc sư đã kết hợp các đường gấp nếp vào thiết kế tòa nhà.
he learned to create plicas in his origami projects.
Anh ấy đã học cách tạo ra các đường gấp nếp trong các dự án gấp giấy của mình.
the fashion show highlighted plicas as a trending style.
Buổi trình diễn thời trang làm nổi bật các đường gấp nếp như một phong cách thịnh hành.
she used plicas to enhance the volume of her hairstyle.
Cô ấy đã sử dụng các đường gấp nếp để tăng thêm độ phồng cho kiểu tóc của mình.
skin plicas
nếp gấp da
plica syndrome
hội chứng plica
plica fold
nếp gấp plica
plica tissue
mô plica
plica ligament
liệu ràng plica
plica cartilage
sụn plica
plica structure
cấu trúc plica
plica region
khu vực plica
plica area
khu vực plica
plica formation
sự hình thành plica
she wore a dress with intricate plicas.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy có những đường gấp nếp phức tạp.
the artist used plicas to add texture to the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đường gấp nếp để thêm kết cấu cho bức tranh.
he folded the paper into beautiful plicas.
Anh ấy gấp giấy thành những đường gấp nếp đẹp mắt.
the dress design featured elegant plicas along the hem.
Thiết kế váy có các đường gấp nếp thanh lịch dọc theo đường viền.
plicas can create a stunning visual effect in fashion.
Các đường gấp nếp có thể tạo ra hiệu ứng hình ảnh ấn tượng trong thời trang.
she admired the plicas in the fabric of the curtains.
Cô ấy ngưỡng mộ những đường gấp nếp trên vải rèm cửa.
the architect incorporated plicas into the building's design.
Kiến trúc sư đã kết hợp các đường gấp nếp vào thiết kế tòa nhà.
he learned to create plicas in his origami projects.
Anh ấy đã học cách tạo ra các đường gấp nếp trong các dự án gấp giấy của mình.
the fashion show highlighted plicas as a trending style.
Buổi trình diễn thời trang làm nổi bật các đường gấp nếp như một phong cách thịnh hành.
she used plicas to enhance the volume of her hairstyle.
Cô ấy đã sử dụng các đường gấp nếp để tăng thêm độ phồng cho kiểu tóc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay