plighted

[Mỹ]/ˈplaɪtɪd/
[Anh]/ˈplaɪtɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. hứa hoặc đồng ý một cách trang trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

plighted love

tình yêu hứa hẹn

plighted vow

lời thề hứa hẹn

plighted promise

lời hứa hẹn

plighted faith

niềm tin hứa hẹn

plighted allegiance

sự trung thành hứa hẹn

plighted bond

mối ràng buộc hứa hẹn

plighted commitment

cam kết hứa hẹn

plighted devotion

sự tận tâm hứa hẹn

plighted troth

tình duyên hứa hẹn

plighted trust

sự tin tưởng hứa hẹn

Câu ví dụ

they plighted their troth under the stars.

Họ trao đổi lời thề ước dưới ánh sao.

the couple plighted their vows in a beautiful ceremony.

Cặp đôi trao đổi lời thề trong một buổi lễ tuyệt đẹp.

she plighted her love to him for all eternity.

Cô thề yêu anh mãi mãi.

they have plighted their hearts to each other.

Họ đã trao trái tim cho nhau.

after a long courtship, they plighted their future together.

Sau một thời gian hẹn hò lâu dài, họ đã trao tương lai cho nhau.

their plighted commitment was celebrated by friends and family.

Lời cam kết của họ đã được bạn bè và gia đình ăn mừng.

with a ring, he plighted his promise to marry her.

Với một chiếc nhẫn, anh đã trao lời hứa sẽ cưới cô.

they plighted their allegiance to the cause.

Họ đã trao sự trung thành của mình cho sự nghiệp.

in ancient times, lovers would plighted their devotion.

Ngày xưa, những người yêu nhau thường trao lời thề về sự tận tâm.

their plighted love story became legendary.

Câu chuyện tình yêu của họ đã trở thành huyền thoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay