pliocene

[Mỹ]/ˈplaɪəʊsiːn/
[Anh]/ˈplaɪoʊsiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thời kỳ địa chất giữa Miocene và Pleistocene
adj.liên quan đến thời kỳ Pliocene

Cụm từ & Cách kết hợp

pliocene epoch

thời đại pliocene

pliocene climate

khí hậu pliocene

pliocene fossils

thành tựu hóa pliocene

pliocene sediments

bùn cát pliocene

pliocene fauna

động vật pliocene

pliocene flora

thực vật pliocene

pliocene marine

biển pliocene

pliocene geology

địa chất pliocene

pliocene period

giai đoạn pliocene

pliocene uplift

khu vực nâng pliocene

Câu ví dụ

the pliocene epoch was crucial for mammal evolution.

Thời đại pliocene là giai đoạn then chốt cho sự tiến hóa của động vật có vú.

many fossils from the pliocene have been discovered in north america.

Nhiều hóa thạch từ pliocene đã được phát hiện ở Bắc Mỹ.

the climate during the pliocene was significantly warmer.

Khí hậu trong thời đại pliocene ấm hơn đáng kể.

researchers study pliocene sediments to understand past climates.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các trầm tích pliocene để hiểu rõ hơn về khí hậu trong quá khứ.

pliocene mammals included early ancestors of modern elephants.

Các động vật có vú thời đại pliocene bao gồm những người tiền tổ sớm của loài voi hiện đại.

the pliocene was marked by the formation of grasslands.

Thời đại pliocene được đánh dấu bằng sự hình thành của các đồng cỏ.

understanding the pliocene helps scientists predict future climate changes.

Hiểu về pliocene giúp các nhà khoa học dự đoán những thay đổi khí hậu trong tương lai.

the pliocene epoch lasted from about 5.3 to 2.6 million years ago.

Thời đại pliocene kéo dài khoảng 5,3 đến 2,6 triệu năm trước.

many species adapted to the changing environments of the pliocene.

Nhiều loài đã thích nghi với những môi trường thay đổi của pliocene.

the study of pliocene geology reveals important information about earth's history.

Nghiên cứu địa chất pliocene tiết lộ những thông tin quan trọng về lịch sử Trái Đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay