plodder

[Mỹ]/'plɑdɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đi bộ hoặc làm việc chậm chạp và với những bước đi nặng nề

Câu ví dụ

And others of them have said that he was an industrious plodder rather than an original thinker.

Và những người khác đã nói rằng anh ta là một người chăm chỉ, cần cù hơn là một người có tư duy sáng tạo.

She was a plodder for efforts and got a proving nuts for her acting talents.Lee Soo-kyung was recognized as a true actress.

Cô ấy là người chăm chỉ vì những nỗ lực và có tài năng diễn xuất.Lee Soo-kyung được công nhận là một nữ diễn viên thực thụ.

He is a plodder who slowly works through his tasks.

Anh ấy là người chăm chỉ, làm việc chậm rãi và hoàn thành các nhiệm vụ của mình.

The plodder diligently completed the project ahead of schedule.

Người chăm chỉ đã hoàn thành dự án trước thời hạn một cách cẩn thận.

She may not be the fastest, but she is a reliable plodder.

Cô ấy có thể không phải là người nhanh nhất, nhưng cô ấy là một người chăm chỉ đáng tin cậy.

The plodder methodically went through each step of the process.

Người chăm chỉ đã đi qua từng bước của quy trình một cách có phương pháp.

Despite being a plodder, he always gets the job done.

Mặc dù là người chăm chỉ, anh ấy luôn hoàn thành công việc.

The plodder's persistence eventually paid off in the long run.

Sự kiên trì của người chăm chỉ cuối cùng đã được đền đáp sau một thời gian.

As a plodder, he may not excel in speed, but he excels in accuracy.

Với tư cách là một người chăm chỉ, anh ấy có thể không xuất sắc về tốc độ, nhưng anh ấy xuất sắc về độ chính xác.

She is a plodder who steadily progresses towards her goals.

Cô ấy là một người chăm chỉ, tiến bộ ổn định hướng tới mục tiêu của mình.

The plodder's steady approach ensures quality in his work.

Cách tiếp cận ổn định của người chăm chỉ đảm bảo chất lượng trong công việc của anh ấy.

Despite being labeled a plodder, he consistently delivers excellent results.

Mặc dù bị gắn mác là người chăm chỉ, anh ấy vẫn luôn mang lại kết quả xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay