plonking down
đặt xuống một cách vụng về
plonking around
vung vãi xung quanh
plonking it
đặt nó
plonking noise
tiếng động lớn
plonking chair
ghế đặt
plonking sound
tiếng động
plonking on
đặt lên
plonking about
vung vãi
plonking it down
đặt nó xuống
plonking in
đặt vào
he was plonking down his heavy bag on the table.
anh ấy đang đặt chiếc túi nặng của mình xuống bàn.
the children were plonking around in the garden.
các em bé đang vui vẻ ở trong vườn.
she was plonking her keys on the counter.
cô ấy đang đặt chìa khóa lên quầy.
he plonked himself onto the couch after a long day.
anh ấy ngồi phịch xuống ghế sofa sau một ngày dài.
they were plonking their drinks down at the bar.
họ đang đặt đồ uống xuống tại quầy bar.
stop plonking your feet on the table!
dừng lại việc đá chân lên bàn!
she plonked the dishes into the sink.
cô ấy thả bát đĩa vào bồn rửa.
he plonked down the remote control and sighed.
anh ấy đặt điều khiển từ xa xuống và thở dài.
the cat plonked itself on my lap.
con mèo nhảy phóc lên đùi tôi.
she was plonking her way through the crowd.
cô ấy đang lách người qua đám đông.
plonking down
đặt xuống một cách vụng về
plonking around
vung vãi xung quanh
plonking it
đặt nó
plonking noise
tiếng động lớn
plonking chair
ghế đặt
plonking sound
tiếng động
plonking on
đặt lên
plonking about
vung vãi
plonking it down
đặt nó xuống
plonking in
đặt vào
he was plonking down his heavy bag on the table.
anh ấy đang đặt chiếc túi nặng của mình xuống bàn.
the children were plonking around in the garden.
các em bé đang vui vẻ ở trong vườn.
she was plonking her keys on the counter.
cô ấy đang đặt chìa khóa lên quầy.
he plonked himself onto the couch after a long day.
anh ấy ngồi phịch xuống ghế sofa sau một ngày dài.
they were plonking their drinks down at the bar.
họ đang đặt đồ uống xuống tại quầy bar.
stop plonking your feet on the table!
dừng lại việc đá chân lên bàn!
she plonked the dishes into the sink.
cô ấy thả bát đĩa vào bồn rửa.
he plonked down the remote control and sighed.
anh ấy đặt điều khiển từ xa xuống và thở dài.
the cat plonked itself on my lap.
con mèo nhảy phóc lên đùi tôi.
she was plonking her way through the crowd.
cô ấy đang lách người qua đám đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay