plooms

[Mỹ]/pluːmz/
[Anh]/plumz/

Dịch

n. Dạng số ít ngôi thứ ba của ploom; (Ploom) một tên riêng của người Thụy Điển.

Cụm từ & Cách kết hợp

plooms of smoke

mây khói

white plooms

mây khói trắng

soft plooms

mây khói mềm mại

dark plooms

mây khói đen

golden plooms

mây khói vàng

plooms rising

mây khói trồi lên

plooms drifted

mây khói trôi dạt

plooms forming

mây khói hình thành

plooms appeared

mây khói xuất hiện

feathery plooms

mây khói như lông vũ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay