plosive sound
âm bật
plosive consonant
nguyên âm bật
plosive articulation
tạo âm bật
voiced plosive
âm bật có thanh
unvoiced plosive
âm bật không có thanh
plosive language
ngôn ngữ có âm bật
plosive phoneme
âm vị bật
plosive pair
cặp âm bật
plosive production
sản xuất âm bật
plosive feature
đặc điểm của âm bật
plosive sounds are an important feature of many languages.
các âm bật là một đặc điểm quan trọng của nhiều ngôn ngữ.
the plosive consonants include 'p', 't', and 'k'.
các nguyên âm bật bao gồm 'p', 't' và 'k'.
children often find plosive sounds fun to pronounce.
trẻ em thường thấy các âm bật thú vị để phát âm.
in phonetics, a plosive is a type of stop consonant.
trong âm học, âm bật là một loại phụ âm tắc.
plosive sounds can create a sense of urgency in speech.
các âm bật có thể tạo ra cảm giác khẩn cấp trong lời nói.
many languages use plosive sounds to distinguish between words.
nhiều ngôn ngữ sử dụng các âm bật để phân biệt giữa các từ.
plosive articulation involves a complete closure of the vocal tract.
nguyên âm bật liên quan đến việc đóng hoàn toàn đường dẫn thanh âm.
understanding plosive sounds can improve your pronunciation.
hiểu các âm bật có thể cải thiện cách phát âm của bạn.
some languages have voiced and voiceless plosive sounds.
một số ngôn ngữ có các âm bật có âm và không âm.
plosive sounds are often emphasized in dramatic speech.
các âm bật thường được nhấn mạnh trong diễn văn kịch tính.
plosive sound
âm bật
plosive consonant
nguyên âm bật
plosive articulation
tạo âm bật
voiced plosive
âm bật có thanh
unvoiced plosive
âm bật không có thanh
plosive language
ngôn ngữ có âm bật
plosive phoneme
âm vị bật
plosive pair
cặp âm bật
plosive production
sản xuất âm bật
plosive feature
đặc điểm của âm bật
plosive sounds are an important feature of many languages.
các âm bật là một đặc điểm quan trọng của nhiều ngôn ngữ.
the plosive consonants include 'p', 't', and 'k'.
các nguyên âm bật bao gồm 'p', 't' và 'k'.
children often find plosive sounds fun to pronounce.
trẻ em thường thấy các âm bật thú vị để phát âm.
in phonetics, a plosive is a type of stop consonant.
trong âm học, âm bật là một loại phụ âm tắc.
plosive sounds can create a sense of urgency in speech.
các âm bật có thể tạo ra cảm giác khẩn cấp trong lời nói.
many languages use plosive sounds to distinguish between words.
nhiều ngôn ngữ sử dụng các âm bật để phân biệt giữa các từ.
plosive articulation involves a complete closure of the vocal tract.
nguyên âm bật liên quan đến việc đóng hoàn toàn đường dẫn thanh âm.
understanding plosive sounds can improve your pronunciation.
hiểu các âm bật có thể cải thiện cách phát âm của bạn.
some languages have voiced and voiceless plosive sounds.
một số ngôn ngữ có các âm bật có âm và không âm.
plosive sounds are often emphasized in dramatic speech.
các âm bật thường được nhấn mạnh trong diễn văn kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay