plosive

[Mỹ]/ˈpləʊsɪv/
[Anh]/ˈploʊsɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh phát ra từ sự giải phóng không khí đột ngột
adj. liên quan đến hoặc chỉ một âm thanh nổ

Cụm từ & Cách kết hợp

plosive sound

âm bật

plosive consonant

nguyên âm bật

plosive articulation

tạo âm bật

voiced plosive

âm bật có thanh

unvoiced plosive

âm bật không có thanh

plosive language

ngôn ngữ có âm bật

plosive phoneme

âm vị bật

plosive pair

cặp âm bật

plosive production

sản xuất âm bật

plosive feature

đặc điểm của âm bật

Câu ví dụ

plosive sounds are an important feature of many languages.

các âm bật là một đặc điểm quan trọng của nhiều ngôn ngữ.

the plosive consonants include 'p', 't', and 'k'.

các nguyên âm bật bao gồm 'p', 't' và 'k'.

children often find plosive sounds fun to pronounce.

trẻ em thường thấy các âm bật thú vị để phát âm.

in phonetics, a plosive is a type of stop consonant.

trong âm học, âm bật là một loại phụ âm tắc.

plosive sounds can create a sense of urgency in speech.

các âm bật có thể tạo ra cảm giác khẩn cấp trong lời nói.

many languages use plosive sounds to distinguish between words.

nhiều ngôn ngữ sử dụng các âm bật để phân biệt giữa các từ.

plosive articulation involves a complete closure of the vocal tract.

nguyên âm bật liên quan đến việc đóng hoàn toàn đường dẫn thanh âm.

understanding plosive sounds can improve your pronunciation.

hiểu các âm bật có thể cải thiện cách phát âm của bạn.

some languages have voiced and voiceless plosive sounds.

một số ngôn ngữ có các âm bật có âm và không âm.

plosive sounds are often emphasized in dramatic speech.

các âm bật thường được nhấn mạnh trong diễn văn kịch tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay