simple plotline
dòng truyện đơn giản
main plotline
dòng truyện chính
complex plotline
dòng truyện phức tạp
plotline twist
bước ngoặt cốt truyện
plotline development
phát triển cốt truyện
plotline summary
tóm tắt cốt truyện
plotline structure
cấu trúc cốt truyện
plotline analysis
phân tích cốt truyện
plotline conflict
xung đột cốt truyện
plotline resolution
giải quyết cốt truyện
the plotline of the movie was very captivating.
tóm tắt nội dung của bộ phim rất hấp dẫn.
she found the plotline to be predictable and boring.
cô thấy tóm tắt nội dung có thể đoán trước và nhàm chán.
the plotline twists kept the audience on the edge of their seats.
những tình tiết bất ngờ trong tóm tắt nội dung khiến khán giả hồi hộp.
he struggled to follow the complex plotline.
anh gặp khó khăn trong việc theo dõi tóm tắt nội dung phức tạp.
the author developed a rich plotline filled with interesting characters.
tác giả đã phát triển một tóm tắt nội dung phong phú với những nhân vật thú vị.
many readers appreciate a plotline that challenges their thinking.
nhiều độc giả đánh giá cao một tóm tắt nội dung thử thách tư duy của họ.
the plotline was inspired by real-life events.
tóm tắt nội dung lấy cảm hứng từ những sự kiện có thật.
she loves to analyze the plotline of her favorite novels.
cô thích phân tích tóm tắt nội dung của những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình.
the plotline unfolded beautifully throughout the series.
tóm tắt nội dung diễn ra một cách tuyệt đẹp trong suốt bộ truyện.
critics praised the unique plotline of the new show.
các nhà phê bình ca ngợi tóm tắt nội dung độc đáo của chương trình mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay