ploughlands

[Mỹ]/'plaʊlænd/

Dịch

n. đất canh tác, cánh đồng

Câu ví dụ

a landscape of ploughland bisected by long straight roads.

Một cảnh quan đồng đất bằng chia cắt bởi những con đường thẳng dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay