the farmer used a horse-drawn plower to prepare the field for planting.
Nông dân đã sử dụng máy cày kéo bằng ngựa để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
modern agriculture relies heavily on the mechanical plower for efficiency.
Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào máy cày cơ khí để đạt hiệu quả.
my grandfather still keeps an old iron plower in the barn.
Bà nội tôi vẫn còn giữ một chiếc cày sắt cũ trong chuồng.
a sturdy plower is essential for breaking up hard soil.
Một chiếc cày chắc chắn là cần thiết để phá vỡ đất cứng.
the invention of the steam plower revolutionized farming in the 19th century.
Sự phát minh ra máy cày hơi nước đã cách mạng hóa nông nghiệp vào thế kỷ 19.
he sharpened the blade of the hand plower before starting work.
Anh ấy mài lưỡi của chiếc cày tay trước khi bắt đầu làm việc.
the snow plower cleared the roads quickly after the blizzard.
Máy xúc tuyết đã nhanh chóng dọn sạch đường sau cơn bão tuyết.
she demonstrated how to operate the garden plower safely.
Cô ấy đã trình bày cách vận hành máy cày vườn một cách an toàn.
the heavy plower sank into the mud after the rain.
Chiếc cày nặng đã chìm vào bùn sau cơn mưa.
buying a used plower can be a cost-effective option for small farms.
Mua một chiếc cày đã qua sử dụng có thể là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các nông trại nhỏ.
the plowman guided the plower through the rocky terrain with difficulty.
Người cày đã khó khăn khi điều khiển máy cày qua địa hình đá sỏi.
regular maintenance ensures that the automatic plower functions correctly.
Bảo trì định kỳ đảm bảo máy cày tự động hoạt động đúng cách.
the farmer used a horse-drawn plower to prepare the field for planting.
Nông dân đã sử dụng máy cày kéo bằng ngựa để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.
modern agriculture relies heavily on the mechanical plower for efficiency.
Nông nghiệp hiện đại phụ thuộc nhiều vào máy cày cơ khí để đạt hiệu quả.
my grandfather still keeps an old iron plower in the barn.
Bà nội tôi vẫn còn giữ một chiếc cày sắt cũ trong chuồng.
a sturdy plower is essential for breaking up hard soil.
Một chiếc cày chắc chắn là cần thiết để phá vỡ đất cứng.
the invention of the steam plower revolutionized farming in the 19th century.
Sự phát minh ra máy cày hơi nước đã cách mạng hóa nông nghiệp vào thế kỷ 19.
he sharpened the blade of the hand plower before starting work.
Anh ấy mài lưỡi của chiếc cày tay trước khi bắt đầu làm việc.
the snow plower cleared the roads quickly after the blizzard.
Máy xúc tuyết đã nhanh chóng dọn sạch đường sau cơn bão tuyết.
she demonstrated how to operate the garden plower safely.
Cô ấy đã trình bày cách vận hành máy cày vườn một cách an toàn.
the heavy plower sank into the mud after the rain.
Chiếc cày nặng đã chìm vào bùn sau cơn mưa.
buying a used plower can be a cost-effective option for small farms.
Mua một chiếc cày đã qua sử dụng có thể là một lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các nông trại nhỏ.
the plowman guided the plower through the rocky terrain with difficulty.
Người cày đã khó khăn khi điều khiển máy cày qua địa hình đá sỏi.
regular maintenance ensures that the automatic plower functions correctly.
Bảo trì định kỳ đảm bảo máy cày tự động hoạt động đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay