pluckers

[Mỹ]/ˈplʌkə/
[Anh]/ˈplʌkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị để loại bỏ lông hoặc tóc; dụng cụ để thu thập hoặc nhặt; công cụ để chiết xuất; máy để nhổ lông.

Cụm từ & Cách kết hợp

feather plucker

người vặt lông

chicken plucker

người vặt lông gà

plucker machine

máy vặt lông

plucker tool

dụng cụ vặt lông

plucker operator

người vận hành máy vặt lông

plucker device

thiết bị vặt lông

plucker setup

thiết lập máy vặt lông

plucker parts

linh kiện máy vặt lông

plucker system

hệ thống vặt lông

plucker service

dịch vụ vặt lông

Câu ví dụ

the plucker removed the feathers quickly.

người nhổ lông đã lấy đi bộ lông một cách nhanh chóng.

she is a skilled plucker of ripe fruits.

Cô ấy là một người nhổ trái cây chín lành nghề.

the chicken plucker was very efficient.

Người nhổ lông gà rất hiệu quả.

he works as a plucker in a poultry factory.

Anh ấy làm việc với vai trò là người nhổ lông trong một nhà máy gia cầm.

the plucker's job is essential for processing.

Công việc của người nhổ lông rất cần thiết cho việc chế biến.

she used a special tool as a plucker.

Cô ấy đã sử dụng một công cụ đặc biệt với vai trò là người nhổ lông.

the plucker demonstrated his technique.

Người nhổ lông đã thể hiện kỹ thuật của mình.

every farmer needs a reliable plucker.

Mỗi người nông dân đều cần một người nhổ lông đáng tin cậy.

the plucker worked tirelessly during the harvest.

Người nhổ lông đã làm việc không mệt mỏi trong suốt vụ thu hoạch.

using a mechanical plucker can save time.

Việc sử dụng máy nhổ lông cơ học có thể tiết kiệm thời gian.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay