a plumed hat
một chiếc mũ có羽毛
plumed bird
chim có羽毛
plumed serpent
rắn có羽毛
plumed flower
hoa có羽毛
The peacock proudly displayed its plumed tail.
Con công tự hào khoe đuôi lông vũ của mình.
The plumed hat added a touch of elegance to her outfit.
Chiếc mũ lông vũ đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
The knight wore a plumed helmet into battle.
Người lính đã đội một chiếc mũ bảo hiểm có lông vũ vào trận chiến.
The plumed pen created beautiful calligraphy strokes.
Ngòi lông vũ đã tạo ra những nét chữ viết đẹp.
The plumed bird soared gracefully through the sky.
Con chim lông vũ bay lượn duyên dáng trên bầu trời.
She wore a plumed mask to the masquerade ball.
Cô ấy đeo một chiếc mặt nạ có lông vũ đến buổi khiêu vũ hóa trang.
The plumed flower arrangement added a festive touch to the room.
Bố trí hoa có lông vũ đã thêm một chút không khí lễ hội vào căn phòng.
The plumed serpent was a symbol of power and wisdom in Aztec culture.
Con rắn lông vũ là biểu tượng của sức mạnh và trí tuệ trong văn hóa Aztec.
The plumed dancers captivated the audience with their graceful movements.
Những người khiêu vũ có lông vũ đã chinh phục khán giả bằng những chuyển động duyên dáng của họ.
The plumed headdress was worn by tribal leaders during ceremonies.
Chiếc mũ đội đầu có lông vũ được đội bởi các thủ lĩnh bộ lạc trong các buổi lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay