plumpers

[Mỹ]/ˈplʌmpə/
[Anh]/ˈplʌmpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó gây sưng hoặc bị sưng; một cú ngã hoặc rơi nặng; một vật được giữ trong miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

plumper lips

môi dày hơn

plumper skin

làn da dày hơn

plumper cheeks

gò má dày hơn

plumper figure

vóc dáng dày hơn

plumper look

vẻ ngoài dày hơn

plumper appearance

bề ngoài dày hơn

plumper body

cơ thể dày hơn

plumper style

phong cách dày hơn

plumper texture

kết cấu dày hơn

plumper smile

nụ cười dày hơn

Câu ví dụ

the plumper the pillow, the more comfortable the sleep.

Càng dày gối, giấc ngủ càng thoải mái.

she prefers her lips to be a bit plumper.

Cô ấy thích đôi môi của mình đầy đặn hơn một chút.

after the holiday, he looked a little plumper than before.

Sau kỳ nghỉ, anh ấy trông có vẻ mập mạp hơn trước.

the plumper the fruit, the sweeter it tastes.

Càng to, quả càng ngọt.

she applied lip gloss to make her lips look plumper.

Cô ấy thoa son để khiến đôi môi trông đầy đặn hơn.

he prefers his steaks to be plumper and juicier.

Anh ấy thích thịt bò của mình dày và ngon ngọt hơn.

the plumper the dog, the more cuddly it seems.

Càng mập, chú chó càng đáng ôm.

she chose a plumper style for her wedding dress.

Cô ấy đã chọn một kiểu dáng phom phồng hơn cho chiếc váy cưới của mình.

plumper models are gaining popularity in fashion.

Các người mẫu có thân hình đầy đặn hơn đang ngày càng trở nên phổ biến trong lĩnh vực thời trang.

he thinks plumper cheeks give a youthful appearance.

Anh ấy nghĩ rằng má phộng tạo nên vẻ ngoài trẻ trung.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay