fresh plums
xoài tươi
ripe plums
xoài chín
sweet plums
xoài ngọt
dried plums
xoài sấy khô
plum trees
cây sung
plum sauce
nước tương mận
plum pudding
budding mai
plum jam
mứt sung
plum wine
rượu sung
plum blossom
hoa mận
she loves to eat fresh plums in the summer.
Cô ấy thích ăn mận tươi vào mùa hè.
plums are a great source of vitamins and fiber.
Mận là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và chất xơ.
he made a delicious pie with ripe plums.
Anh ấy đã làm một chiếc bánh ngon với mận chín.
we picked plums from the tree in the backyard.
Chúng tôi đã hái mận từ cây trong sân sau.
plums can be dried to make tasty snacks.
Mận có thể được phơi khô để làm món ăn nhẹ ngon miệng.
she bought a basket of plums at the market.
Cô ấy đã mua một giỏ mận ở chợ.
plum juice is refreshing on a hot day.
Nước ép mận rất sảng khoái vào một ngày nóng.
he planted a plum tree in his garden.
Anh ấy đã trồng một cây mận trong vườn của mình.
they served plums as a dessert after dinner.
Họ phục vụ mận như một món tráng miệng sau bữa tối.
plums can be used to make jams and jellies.
Mận có thể được sử dụng để làm mứt và thạch.
fresh plums
xoài tươi
ripe plums
xoài chín
sweet plums
xoài ngọt
dried plums
xoài sấy khô
plum trees
cây sung
plum sauce
nước tương mận
plum pudding
budding mai
plum jam
mứt sung
plum wine
rượu sung
plum blossom
hoa mận
she loves to eat fresh plums in the summer.
Cô ấy thích ăn mận tươi vào mùa hè.
plums are a great source of vitamins and fiber.
Mận là một nguồn cung cấp tuyệt vời các vitamin và chất xơ.
he made a delicious pie with ripe plums.
Anh ấy đã làm một chiếc bánh ngon với mận chín.
we picked plums from the tree in the backyard.
Chúng tôi đã hái mận từ cây trong sân sau.
plums can be dried to make tasty snacks.
Mận có thể được phơi khô để làm món ăn nhẹ ngon miệng.
she bought a basket of plums at the market.
Cô ấy đã mua một giỏ mận ở chợ.
plum juice is refreshing on a hot day.
Nước ép mận rất sảng khoái vào một ngày nóng.
he planted a plum tree in his garden.
Anh ấy đã trồng một cây mận trong vườn của mình.
they served plums as a dessert after dinner.
Họ phục vụ mận như một món tráng miệng sau bữa tối.
plums can be used to make jams and jellies.
Mận có thể được sử dụng để làm mứt và thạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay