| số nhiều | plunderages |
plunderage theft
phục kích đánh cắp
plunderage rights
quyền phục kích
plunderage assets
tài sản phục kích
plunderage laws
luật phục kích
plunderage victims
nạn nhân phục kích
plunderage actions
hành động phục kích
plunderage activities
hoạt động phục kích
plunderage incidents
sự cố phục kích
plunderage claims
khuấy động phục kích
plunderage offenses
vi phạm phục kích
the authorities are cracking down on plunderage in protected areas.
các nhà chức trách đang trấn áp nạn cướp bóc ở các khu vực được bảo vệ.
plunderage of natural resources can lead to environmental disasters.
việc cướp bóc tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến các thảm họa môi trường.
many communities are affected by the plunderage of their local heritage.
nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng bởi nạn cướp bóc di sản địa phương của họ.
efforts to combat plunderage are essential for sustainable development.
các nỗ lực chống lại nạn cướp bóc là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
plunderage often results in the loss of biodiversity.
nạn cướp bóc thường dẫn đến mất đa dạng sinh học.
activists are raising awareness about the dangers of plunderage.
các nhà hoạt động đang nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của nạn cướp bóc.
governments must implement laws to prevent plunderage.
các chính phủ phải thực hiện các luật để ngăn chặn nạn cướp bóc.
plunderage can devastate local economies and communities.
nạn cướp bóc có thể tàn phá nền kinh tế và các cộng đồng địa phương.
education is key in fighting against plunderage.
giáo dục là chìa khóa để chống lại nạn cướp bóc.
plunderage of cultural artifacts is a serious crime.
việc cướp bóc các di tích văn hóa là một tội nghiêm trọng.
plunderage theft
phục kích đánh cắp
plunderage rights
quyền phục kích
plunderage assets
tài sản phục kích
plunderage laws
luật phục kích
plunderage victims
nạn nhân phục kích
plunderage actions
hành động phục kích
plunderage activities
hoạt động phục kích
plunderage incidents
sự cố phục kích
plunderage claims
khuấy động phục kích
plunderage offenses
vi phạm phục kích
the authorities are cracking down on plunderage in protected areas.
các nhà chức trách đang trấn áp nạn cướp bóc ở các khu vực được bảo vệ.
plunderage of natural resources can lead to environmental disasters.
việc cướp bóc tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến các thảm họa môi trường.
many communities are affected by the plunderage of their local heritage.
nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng bởi nạn cướp bóc di sản địa phương của họ.
efforts to combat plunderage are essential for sustainable development.
các nỗ lực chống lại nạn cướp bóc là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
plunderage often results in the loss of biodiversity.
nạn cướp bóc thường dẫn đến mất đa dạng sinh học.
activists are raising awareness about the dangers of plunderage.
các nhà hoạt động đang nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của nạn cướp bóc.
governments must implement laws to prevent plunderage.
các chính phủ phải thực hiện các luật để ngăn chặn nạn cướp bóc.
plunderage can devastate local economies and communities.
nạn cướp bóc có thể tàn phá nền kinh tế và các cộng đồng địa phương.
education is key in fighting against plunderage.
giáo dục là chìa khóa để chống lại nạn cướp bóc.
plunderage of cultural artifacts is a serious crime.
việc cướp bóc các di tích văn hóa là một tội nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay