plunderage

[Mỹ]/ˈplʌndərɪdʒ/
[Anh]/ˈplʌndərɪdʒ/

Dịch

n.hành động cướp bóc hoặc ăn cắp hàng hóa; việc chiếm đoạt tài sản một cách bất hợp pháp, thường liên quan đến trộm cắp trên biển; hành động chiếm đoạt hoặc lấy bằng vũ lực
Word Forms
số nhiềuplunderages

Cụm từ & Cách kết hợp

plunderage theft

phục kích đánh cắp

plunderage rights

quyền phục kích

plunderage assets

tài sản phục kích

plunderage laws

luật phục kích

plunderage victims

nạn nhân phục kích

plunderage actions

hành động phục kích

plunderage activities

hoạt động phục kích

plunderage incidents

sự cố phục kích

plunderage claims

khuấy động phục kích

plunderage offenses

vi phạm phục kích

Câu ví dụ

the authorities are cracking down on plunderage in protected areas.

các nhà chức trách đang trấn áp nạn cướp bóc ở các khu vực được bảo vệ.

plunderage of natural resources can lead to environmental disasters.

việc cướp bóc tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến các thảm họa môi trường.

many communities are affected by the plunderage of their local heritage.

nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng bởi nạn cướp bóc di sản địa phương của họ.

efforts to combat plunderage are essential for sustainable development.

các nỗ lực chống lại nạn cướp bóc là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.

plunderage often results in the loss of biodiversity.

nạn cướp bóc thường dẫn đến mất đa dạng sinh học.

activists are raising awareness about the dangers of plunderage.

các nhà hoạt động đang nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của nạn cướp bóc.

governments must implement laws to prevent plunderage.

các chính phủ phải thực hiện các luật để ngăn chặn nạn cướp bóc.

plunderage can devastate local economies and communities.

nạn cướp bóc có thể tàn phá nền kinh tế và các cộng đồng địa phương.

education is key in fighting against plunderage.

giáo dục là chìa khóa để chống lại nạn cướp bóc.

plunderage of cultural artifacts is a serious crime.

việc cướp bóc các di tích văn hóa là một tội nghiêm trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay