plunderages discovered
những vụ cướp bóc được phát hiện
plunderages reported
những vụ cướp bóc được báo cáo
plunderages recovered
những vụ cướp bóc được thu hồi
plunderages assessed
những vụ cướp bóc được đánh giá
plunderages seized
những vụ cướp bóc bị thu giữ
plunderages analyzed
những vụ cướp bóc được phân tích
plunderages cataloged
những vụ cướp bóc được lập danh mục
plunderages identified
những vụ cướp bóc được xác định
plunderages examined
những vụ cướp bóc được kiểm tra
plunderages evaluated
những vụ cướp bóc được đánh giá
plunderages often occur during times of war.
Những vụ cướp bóc thường xuyên xảy ra trong thời chiến.
the historical records detail various plunderages across the continent.
Các ghi chép lịch sử chi tiết về nhiều vụ cướp bóc trên khắp lục địa.
plunderages can lead to significant cultural losses.
Những vụ cướp bóc có thể dẫn đến những mất mát văn hóa đáng kể.
efforts to prevent plunderages are crucial for heritage protection.
Những nỗ lực ngăn chặn cướp bóc là rất quan trọng cho việc bảo vệ di sản.
the plunderages of ancient artifacts are a serious concern for archaeologists.
Những vụ cướp bóc các di tích cổ là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nhà khảo cổ học.
plunderages can disrupt local communities and economies.
Những vụ cướp bóc có thể phá hoại các cộng đồng và nền kinh tế địa phương.
many nations have laws against plunderages and theft of cultural property.
Nhiều quốc gia có luật chống lại việc cướp bóc và đánh cắp tài sản văn hóa.
plunderages were rampant during the colonial period.
Việc cướp bóc tràn lan trong thời kỳ thuộc địa.
documenting plunderages helps in understanding historical injustices.
Việc ghi lại những vụ cướp bóc giúp hiểu rõ hơn về những bất công lịch sử.
plunderages can leave lasting scars on a nation's identity.
Những vụ cướp bóc có thể để lại những vết sẹo lâu dài trên bản sắc của một quốc gia.
plunderages discovered
những vụ cướp bóc được phát hiện
plunderages reported
những vụ cướp bóc được báo cáo
plunderages recovered
những vụ cướp bóc được thu hồi
plunderages assessed
những vụ cướp bóc được đánh giá
plunderages seized
những vụ cướp bóc bị thu giữ
plunderages analyzed
những vụ cướp bóc được phân tích
plunderages cataloged
những vụ cướp bóc được lập danh mục
plunderages identified
những vụ cướp bóc được xác định
plunderages examined
những vụ cướp bóc được kiểm tra
plunderages evaluated
những vụ cướp bóc được đánh giá
plunderages often occur during times of war.
Những vụ cướp bóc thường xuyên xảy ra trong thời chiến.
the historical records detail various plunderages across the continent.
Các ghi chép lịch sử chi tiết về nhiều vụ cướp bóc trên khắp lục địa.
plunderages can lead to significant cultural losses.
Những vụ cướp bóc có thể dẫn đến những mất mát văn hóa đáng kể.
efforts to prevent plunderages are crucial for heritage protection.
Những nỗ lực ngăn chặn cướp bóc là rất quan trọng cho việc bảo vệ di sản.
the plunderages of ancient artifacts are a serious concern for archaeologists.
Những vụ cướp bóc các di tích cổ là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với các nhà khảo cổ học.
plunderages can disrupt local communities and economies.
Những vụ cướp bóc có thể phá hoại các cộng đồng và nền kinh tế địa phương.
many nations have laws against plunderages and theft of cultural property.
Nhiều quốc gia có luật chống lại việc cướp bóc và đánh cắp tài sản văn hóa.
plunderages were rampant during the colonial period.
Việc cướp bóc tràn lan trong thời kỳ thuộc địa.
documenting plunderages helps in understanding historical injustices.
Việc ghi lại những vụ cướp bóc giúp hiểu rõ hơn về những bất công lịch sử.
plunderages can leave lasting scars on a nation's identity.
Những vụ cướp bóc có thể để lại những vết sẹo lâu dài trên bản sắc của một quốc gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay