plung

[Mỹ]/plʌŋ/
[Anh]/plʌŋ/

Dịch

n. cái cắm; cái nắp
v. cắm; làm đầy; bít kín
Các dạng của từ
so sánh hơnplunger

Cụm từ & Cách kết hợp

price plunge

sự sụt giảm giá

cold plunge

điều chỉnh lạnh

plunge pool

ao nhảy

sudden plunge

sự giảm đột ngột

steep plunge

sự giảm mạnh

dramatic plunge

sự giảm mạnh mẽ

sharp plunge

sự giảm đột biến

plunge in

nhảy vào

plunged into

đã nhảy vào

plunging into

đang nhảy vào

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay