pluralizations

[Mỹ]/ˌplʊərəlaɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌplʊrələˈzeɪʃənz/

Dịch

n.hành động hoặc quá trình làm số nhiều; kết quả của việc làm số nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

correct pluralizations

phát hiện lỗi số nhiều

irregular pluralizations

số nhiều bất quy tắc

common pluralizations

số nhiều phổ biến

standard pluralizations

số nhiều tiêu chuẩn

simple pluralizations

số nhiều đơn giản

correcting pluralizations

sửa lỗi số nhiều

avoiding pluralizations

tránh số nhiều

explaining pluralizations

giải thích số nhiều

using pluralizations

sử dụng số nhiều

identifying pluralizations

xác định số nhiều

Câu ví dụ

understanding pluralizations is essential for mastering english.

Hiểu các số nhiều là điều cần thiết để nắm vững tiếng Anh.

different languages have unique rules for pluralizations.

Các ngôn ngữ khác nhau có những quy tắc độc đáo về số nhiều.

teachers often explain pluralizations to their students.

Giáo viên thường giải thích về số nhiều cho học sinh của họ.

pluralizations can change the meaning of a sentence.

Số nhiều có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.

practice makes perfect when learning pluralizations.

Thực hành là điều cần thiết khi học về số nhiều.

some words have irregular pluralizations that need to be memorized.

Một số từ có số nhiều bất quy tắc cần phải ghi nhớ.

pluralizations vary greatly between english and chinese.

Số nhiều khác nhau rất nhiều giữa tiếng Anh và tiếng Trung.

students often struggle with pluralizations in english grammar.

Học sinh thường gặp khó khăn với số nhiều trong ngữ pháp tiếng Anh.

online resources can help with understanding pluralizations.

Các nguồn trực tuyến có thể giúp hiểu về số nhiều.

correct pluralizations enhance clarity in communication.

Số nhiều chính xác nâng cao sự rõ ràng trong giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay