pluralizes

[Mỹ]/ˈplʊərəlaɪzɪz/
[Anh]/ˈplʊrələˌzaɪzɪz/

Dịch

v. làm số nhiều; diễn đạt ở dạng số nhiều

Cụm từ & Cách kết hợp

pluralizes nouns

phân số nhiều danh từ

pluralizes words

phân số nhiều từ

pluralizes easily

phân số nhiều một cách dễ dàng

pluralizes correctly

phân số nhiều một cách chính xác

pluralizes rules

phân số nhiều quy tắc

pluralizes forms

phân số nhiều dạng

pluralizes verbs

phân số nhiều động từ

pluralizes concepts

phân số nhiều khái niệm

pluralizes examples

phân số nhiều ví dụ

Câu ví dụ

the teacher pluralizes the nouns in the lesson.

Người giáo viên đa số hóa danh từ trong bài học.

she pluralizes the word "child" to "children".

Cô ấy đa số hóa từ "child" thành "children".

he often pluralizes terms to make them more inclusive.

Anh ấy thường đa số hóa các thuật ngữ để làm cho chúng trở nên bao hàm hơn.

the software automatically pluralizes words based on context.

Phần mềm tự động đa số hóa các từ dựa trên ngữ cảnh.

in english, the rule for pluralizes usually adds an "s".

Trong tiếng Anh, quy tắc đa số thường thêm một "s".

she knows how to pluralizes irregular nouns correctly.

Cô ấy biết cách đa số hóa đúng cách các danh từ bất quy tắc.

the dictionary helps with pluralizes of complex words.

Từ điển giúp đỡ trong việc đa số hóa các từ phức tạp.

when he pluralizes the data, it becomes easier to analyze.

Khi anh ấy đa số hóa dữ liệu, việc phân tích trở nên dễ dàng hơn.

understanding how pluralizes work is essential in language learning.

Hiểu cách đa số hóa hoạt động là điều cần thiết trong việc học ngôn ngữ.

the app pluralizes the items in the shopping list.

Ứng dụng đa số hóa các mục trong danh sách mua sắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay