pneuma

[Mỹ]/ˈnjuːmə/
[Anh]/ˈnuːmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tinh thần sống; linh hồn; tâm trí; trong thuật ngữ y tế, không khí; năng lượng sống

Cụm từ & Cách kết hợp

pneuma energy

năng lượng pneuma

pneuma therapy

liệu pháp pneuma

pneuma breath

lối thở pneuma

pneuma healing

chữa lành pneuma

pneuma flow

dòng chảy pneuma

pneuma spirit

tinh thần pneuma

pneuma force

sức mạnh pneuma

pneuma essence

bản chất pneuma

pneuma connection

kết nối pneuma

pneuma awareness

nhận thức pneuma

Câu ví dụ

he felt a strong pneuma during his meditation.

anh ấy cảm thấy một luồng khí mạnh mẽ trong quá trình thiền định.

the pneuma of the ancient greeks influenced their philosophy.

khí thở của người Hy Lạp cổ đại đã ảnh hưởng đến triết học của họ.

pneuma is often associated with the spirit in many cultures.

khí thở thường được liên kết với linh hồn trong nhiều nền văn hóa.

understanding pneuma can enhance one's spiritual practice.

hiểu rõ về khí thở có thể nâng cao thực hành tâm linh của một người.

in yoga, the concept of pneuma is vital for breathing techniques.

trong yoga, khái niệm về khí thở rất quan trọng đối với các kỹ thuật thở.

the pneuma of life flows through all living beings.

khí thở của sự sống chảy qua tất cả các sinh vật sống.

she believes that pneuma connects us to the universe.

cô ấy tin rằng khí thở kết nối chúng ta với vũ trụ.

pneuma plays a crucial role in holistic healing practices.

khí thở đóng vai trò quan trọng trong các phương pháp chữa lành toàn diện.

many philosophers have written about the nature of pneuma.

nhiều triết gia đã viết về bản chất của khí thở.

pneuma can be understood as the breath of life.

khí thở có thể được hiểu là hơi thở của sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay