illegal poachings
tấn công bất hợp pháp
wildlife poachings
tấn công động vật hoang dã
poachings increase
tấn công gia tăng
poachings decline
tấn công giảm
poachings report
báo cáo về các vụ tấn công
poachings threat
mối đe dọa từ các vụ tấn công
poachings investigation
điều tra các vụ tấn công
poachings prevention
ngăn chặn các vụ tấn công
poachings crackdown
trấn áp các vụ tấn công
poachings awareness
nâng cao nhận thức về các vụ tấn công
poachings of endangered species are a serious threat to biodiversity.
Việc săn trộm các loài đang bị đe dọa là một mối đe dọa nghiêm trọng đến đa dạng sinh học.
the government is cracking down on poachings in national parks.
Chính phủ đang tăng cường trấn áp nạn săn trộm trong các vườn quốc gia.
poachings often lead to the extinction of rare animals.
Việc săn trộm thường dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm.
efforts to combat poachings have increased in recent years.
Những nỗ lực chống lại nạn săn trộm đã tăng lên trong những năm gần đây.
many organizations work to prevent poachings around the world.
Nhiều tổ chức làm việc để ngăn chặn nạn săn trộm trên toàn thế giới.
poachings can disrupt entire ecosystems.
Việc săn trộm có thể phá vỡ toàn bộ hệ sinh thái.
local communities are affected by poachings in their areas.
Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng bởi nạn săn trộm ở khu vực của họ.
education is key to reducing poachings in wildlife habitats.
Giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu nạn săn trộm ở các môi trường sống động vật hoang dã.
poachings of elephants for ivory are still a major issue.
Việc săn trộm voi lấy ngà vẫn là một vấn đề lớn.
governments need to strengthen laws against poachings.
Chính phủ cần tăng cường các luật chống lại nạn săn trộm.
illegal poachings
tấn công bất hợp pháp
wildlife poachings
tấn công động vật hoang dã
poachings increase
tấn công gia tăng
poachings decline
tấn công giảm
poachings report
báo cáo về các vụ tấn công
poachings threat
mối đe dọa từ các vụ tấn công
poachings investigation
điều tra các vụ tấn công
poachings prevention
ngăn chặn các vụ tấn công
poachings crackdown
trấn áp các vụ tấn công
poachings awareness
nâng cao nhận thức về các vụ tấn công
poachings of endangered species are a serious threat to biodiversity.
Việc săn trộm các loài đang bị đe dọa là một mối đe dọa nghiêm trọng đến đa dạng sinh học.
the government is cracking down on poachings in national parks.
Chính phủ đang tăng cường trấn áp nạn săn trộm trong các vườn quốc gia.
poachings often lead to the extinction of rare animals.
Việc săn trộm thường dẫn đến sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm.
efforts to combat poachings have increased in recent years.
Những nỗ lực chống lại nạn săn trộm đã tăng lên trong những năm gần đây.
many organizations work to prevent poachings around the world.
Nhiều tổ chức làm việc để ngăn chặn nạn săn trộm trên toàn thế giới.
poachings can disrupt entire ecosystems.
Việc săn trộm có thể phá vỡ toàn bộ hệ sinh thái.
local communities are affected by poachings in their areas.
Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng bởi nạn săn trộm ở khu vực của họ.
education is key to reducing poachings in wildlife habitats.
Giáo dục là chìa khóa để giảm thiểu nạn săn trộm ở các môi trường sống động vật hoang dã.
poachings of elephants for ivory are still a major issue.
Việc săn trộm voi lấy ngà vẫn là một vấn đề lớn.
governments need to strengthen laws against poachings.
Chính phủ cần tăng cường các luật chống lại nạn săn trộm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay