poderosos

[Mỹ]//ˌpɒdəˈrəʊsəʊs//
[Anh]//ˌpoʊdəˈroʊsoʊs//

Dịch

n. Dạng số nhiều của poderoso; cũng là một họ tên tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

los poderosos

các thế lực mạnh

muy poderosos

rất mạnh

poderosos aliados

các đồng minh mạnh

poderosos líderes

các nhà lãnh đạo mạnh

los más poderosos

các thế lực mạnh nhất

ser poderosos

trở nên mạnh mẽ

poderosos ejemplos

các ví dụ mạnh

países poderosos

các quốc gia mạnh

humanos poderosos

những con người mạnh mẽ

años poderosos

các năm mạnh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay