podocarp

[Mỹ]/ˈpɒdəˌkɑːp/
[Anh]/ˈpɑːdəˌkɑrp/

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Podocarpaceae
Các dạng của từ
số nhiềupodocarps

Cụm từ & Cách kết hợp

podocarp tree

cây podocarp

podocarp species

loài podocarp

podocarp forest

rừng podocarp

podocarp habitat

môi trường sống của podocarp

podocarp family

gia đình podocarp

podocarp leaves

lá podocarp

podocarp wood

gỗ podocarp

podocarp growth

sự phát triển của podocarp

podocarp ecology

sinh thái học của podocarp

podocarp conservation

bảo tồn podocarp

Câu ví dụ

podocarp trees are known for their unique needle-like leaves.

Cây podocarp nổi tiếng với những lá hình kim độc đáo.

the podocarp family includes several species of conifers.

Họ podocarp bao gồm nhiều loài cây thông.

many podocarp species are found in tropical rainforests.

Nhiều loài podocarp được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.

podocarp wood is often used in furniture making.

Gỗ podocarp thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.

some podocarp fruits are edible and enjoyed by wildlife.

Một số quả podocarp có thể ăn được và được động vật hoang dã yêu thích.

conservation efforts are important for protecting podocarp forests.

Những nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ các khu rừng podocarp.

podocarp species vary greatly in size and shape.

Các loài podocarp khác nhau rất nhiều về kích thước và hình dạng.

research on podocarp genetics helps in their conservation.

Nghiên cứu về di truyền của podocarp giúp bảo tồn chúng.

podocarp ecosystems support diverse plant and animal life.

Các hệ sinh thái podocarp hỗ trợ sự đa dạng của thực vật và động vật.

in some cultures, podocarp trees are considered sacred.

Trong một số nền văn hóa, cây podocarp được coi là linh thiêng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay