podsol

[Mỹ]/ˈpɒdzəl/
[Anh]/ˈpɑːdˌzɔl/

Dịch

n. một loại đất được đặc trưng bởi một lớp đất rửa trôi, có tính axit và một lớp oxit sắt và nhôm; còn được gọi là podzol
Các dạng của từ
số nhiềupodsols

Cụm từ & Cách kết hợp

podsol soil

đất podzol

podsol layer

lớp đất podzol

podsol formation

quá trình hình thành đất podzol

podsol characteristics

đặc điểm của đất podzol

podsol profile

mặt cắt đất podzol

podsol horizon

tầng đất podzol

podsol type

loại đất podzol

podsol region

khu vực đất podzol

podsol ecosystem

hệ sinh thái đất podzol

podsol drainage

thoát nước của đất podzol

Câu ví dụ

podsol soils are commonly found in cold climates.

Đất podsol thường được tìm thấy ở vùng khí hậu lạnh.

farmers need to understand the characteristics of podsol.

Người nông dân cần hiểu rõ các đặc điểm của đất podsol.

podsol is often associated with coniferous forests.

Đất podsol thường liên quan đến các rừng cây lá kim.

research shows that podsol can affect local biodiversity.

Nghiên cứu cho thấy đất podsol có thể ảnh hưởng đến đa dạng sinh học địa phương.

managing podsol requires specific agricultural practices.

Quản lý đất podsol đòi hỏi các biện pháp nông nghiệp cụ thể.

podsol has a distinct layer of leached minerals.

Đất podsol có một lớp các khoáng chất bị rửa trôi đặc trưng.

understanding podsol helps in soil conservation efforts.

Hiểu rõ về đất podsol giúp các nỗ lực bảo tồn đất.

podsol can be challenging for crop production.

Đất podsol có thể gây khó khăn cho sản xuất cây trồng.

scientists study podsol to improve soil management.

Các nhà khoa học nghiên cứu đất podsol để cải thiện quản lý đất.

podsol's acidity can impact plant growth.

Độ chua của đất podsol có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay