poetiser

[Mỹ]/ˈpəʊɪtaɪzə(r)/
[Anh]/ˈpoʊətaɪzər/

Dịch

n. Một người làm thơ; người sáng tác thơ.
Các dạng của từ
số nhiềupoetisers

Cụm từ & Cách kết hợp

young poetiser

nhà thơ trẻ

amateur poetiser

nhà thơ nghiệp dư

talented poetiser

nhà thơ tài năng

the poetiser

nhà thơ

aspiring poetiser

nhà thơ đang ấp ủ ước mơ

poetisers' work

công việc của nhà thơ

modern poetiser

nhà thơ hiện đại

Câu ví dụ

the poetiser sought to capture the fleeting beauty of the morning mist in his verse.

Người thi sĩ muốn nắm bắt vẻ đẹp thoáng qua của sương sớm trong thơ mình.

she is a skilled poetiser who transforms mundane daily life into romantic epics.

Cô là một thi sĩ tài năng, biến những điều bình dị trong cuộc sống hàng ngày thành những thiên sử thi lãng mạn.

critics argued that he was merely a poetiser of old legends rather than an original writer.

Các nhà phê bình cho rằng ông chỉ là một thi sĩ tái hiện những huyền thoại cổ xưa chứ không phải là một nhà sáng tác nguyên bản.

as a poetiser of nature, she found endless inspiration in the quiet forest.

Là một thi sĩ của thiên nhiên, cô tìm thấy vô tận cảm hứng trong khu rừng yên tĩnh.

the cynical critic dismissed the young poetiser as a dreamer lacking substance.

Người phê bình hoài nghi đã coi thường nhà thi sĩ trẻ như một kẻ mộng mơ thiếu thực chất.

he acts as a poetiser of human sorrow, giving voice to grief through his elegant stanzas.

Ông hành xử như một thi sĩ của nỗi buồn nhân loại, mang tiếng nói cho nỗi đau qua những đoạn thơ tinh tế của mình.

the victorian era often celebrated the poetiser as a moral guide for society.

Thời kỳ Victoria thường ca ngợi thi sĩ như một người hướng dẫn đạo đức cho xã hội.

every great poetiser must possess a keen ear for the rhythm of language.

Mỗi thi sĩ vĩ đại đều phải có một tai nhạy bén với nhịp điệu của ngôn ngữ.

the obscure poetiser remained unknown until his works were discovered posthumously.

Người thi sĩ ít người biết đến vẫn chưa được biết đến cho đến khi các tác phẩm của ông được phát hiện sau khi ông qua đời.

she functions as a poetiser of memory, preserving the past through her lyrical writing.

Cô hoạt động như một thi sĩ của ký ức, gìn giữ quá khứ thông qua những dòng viết mang tính nhạc của mình.

a true poetiser can find magic in the most ordinary of objects.

Một thi sĩ chân chính có thể tìm thấy phép màu trong những vật bình thường nhất.

the lecture focused on the techniques used by the poetiser to convey emotion.

Bài giảng tập trung vào các kỹ thuật được thi sĩ sử dụng để truyền đạt cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay