poetize the moment
thơ hóa khoảnh khắc
poetize your thoughts
thơ hóa những suy nghĩ của bạn
poetize everyday life
thơ hóa cuộc sống hàng ngày
poetize the world
thơ hóa thế giới
poetize the silence
thơ hóa sự im lặng
poetize the night
thơ hóa màn đêm
poetize your feelings
thơ hóa những cảm xúc của bạn
poetize lost love
thơ hóa tình yêu đã mất
poetize the journey
thơ hóa hành trình
she loves to poetize her experiences in life.
Cô ấy thích thơ hóa những trải nghiệm trong cuộc sống.
many artists poetize their emotions through various forms of art.
Nhiều nghệ sĩ thơ hóa cảm xúc của họ thông qua nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
he tends to poetize the beauty of nature in his writings.
Anh ấy có xu hướng thơ hóa vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bài viết của mình.
to poetize the mundane can reveal deeper meanings.
Thơ hóa những điều bình thường có thể tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
they often poetize their love stories in heartfelt verses.
Họ thường thơ hóa những câu chuyện tình yêu của họ bằng những vần thơ chân thành.
she can poetize even the simplest moments in life.
Cô ấy có thể thơ hóa ngay cả những khoảnh khắc đơn giản nhất trong cuộc sống.
to poetize one's thoughts can be a therapeutic process.
Thơ hóa những suy nghĩ của mình có thể là một quá trình trị liệu.
he tries to poetize his struggles to inspire others.
Anh ấy cố gắng thơ hóa những khó khăn của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
they poetize their travels through vivid descriptions.
Họ thơ hóa những chuyến đi của họ thông qua những mô tả sống động.
in her paintings, she seeks to poetize the human experience.
Trong các bức tranh của mình, cô ấy tìm cách thơ hóa trải nghiệm của con người.
poetize the moment
thơ hóa khoảnh khắc
poetize your thoughts
thơ hóa những suy nghĩ của bạn
poetize everyday life
thơ hóa cuộc sống hàng ngày
poetize the world
thơ hóa thế giới
poetize the silence
thơ hóa sự im lặng
poetize the night
thơ hóa màn đêm
poetize your feelings
thơ hóa những cảm xúc của bạn
poetize lost love
thơ hóa tình yêu đã mất
poetize the journey
thơ hóa hành trình
she loves to poetize her experiences in life.
Cô ấy thích thơ hóa những trải nghiệm trong cuộc sống.
many artists poetize their emotions through various forms of art.
Nhiều nghệ sĩ thơ hóa cảm xúc của họ thông qua nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
he tends to poetize the beauty of nature in his writings.
Anh ấy có xu hướng thơ hóa vẻ đẹp của thiên nhiên trong các bài viết của mình.
to poetize the mundane can reveal deeper meanings.
Thơ hóa những điều bình thường có thể tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc hơn.
they often poetize their love stories in heartfelt verses.
Họ thường thơ hóa những câu chuyện tình yêu của họ bằng những vần thơ chân thành.
she can poetize even the simplest moments in life.
Cô ấy có thể thơ hóa ngay cả những khoảnh khắc đơn giản nhất trong cuộc sống.
to poetize one's thoughts can be a therapeutic process.
Thơ hóa những suy nghĩ của mình có thể là một quá trình trị liệu.
he tries to poetize his struggles to inspire others.
Anh ấy cố gắng thơ hóa những khó khăn của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
they poetize their travels through vivid descriptions.
Họ thơ hóa những chuyến đi của họ thông qua những mô tả sống động.
in her paintings, she seeks to poetize the human experience.
Trong các bức tranh của mình, cô ấy tìm cách thơ hóa trải nghiệm của con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay