pointsman duties
nhiệm vụ của người điều khiển điểm
pointsman position
vị trí của người điều khiển điểm
pointsman role
vai trò của người điều khiển điểm
pointsman training
đào tạo người điều khiển điểm
pointsman signal
tín hiệu của người điều khiển điểm
pointsman responsibilities
trách nhiệm của người điều khiển điểm
pointsman instructions
hướng dẫn của người điều khiển điểm
pointsman tasks
nhiệm vụ của người điều khiển điểm
pointsman guidelines
quy tắc của người điều khiển điểm
pointsman coordination
phối hợp của người điều khiển điểm
the pointsman waved his flag to signal the train.
Người điều khiển điểm đã vẫy cờ để báo hiệu cho tàu.
every pointsman must be alert to ensure safety.
Mỗi người điều khiển điểm phải luôn cảnh giác để đảm bảo an toàn.
the pointsman is responsible for directing the traffic.
Người điều khiển điểm chịu trách nhiệm điều hướng giao thông.
during the storm, the pointsman worked tirelessly.
Trong cơn bão, người điều khiển điểm đã làm việc không mệt mỏi.
training for a pointsman requires extensive knowledge.
Đào tạo cho người điều khiển điểm đòi hỏi kiến thức chuyên sâu.
the pointsman communicated with the control center.
Người điều khiển điểm đã liên lạc với trung tâm điều khiển.
a skilled pointsman can prevent accidents.
Một người điều khiển điểm lành nghề có thể ngăn ngừa tai nạn.
at the junction, the pointsman changed the track.
Tại giao lộ, người điều khiển điểm đã thay đổi đường ray.
the pointsman followed strict protocols during operations.
Người điều khiển điểm tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình trong quá trình vận hành.
locals often rely on the pointsman for guidance.
Người dân địa phương thường dựa vào người điều khiển điểm để được hướng dẫn.
pointsman duties
nhiệm vụ của người điều khiển điểm
pointsman position
vị trí của người điều khiển điểm
pointsman role
vai trò của người điều khiển điểm
pointsman training
đào tạo người điều khiển điểm
pointsman signal
tín hiệu của người điều khiển điểm
pointsman responsibilities
trách nhiệm của người điều khiển điểm
pointsman instructions
hướng dẫn của người điều khiển điểm
pointsman tasks
nhiệm vụ của người điều khiển điểm
pointsman guidelines
quy tắc của người điều khiển điểm
pointsman coordination
phối hợp của người điều khiển điểm
the pointsman waved his flag to signal the train.
Người điều khiển điểm đã vẫy cờ để báo hiệu cho tàu.
every pointsman must be alert to ensure safety.
Mỗi người điều khiển điểm phải luôn cảnh giác để đảm bảo an toàn.
the pointsman is responsible for directing the traffic.
Người điều khiển điểm chịu trách nhiệm điều hướng giao thông.
during the storm, the pointsman worked tirelessly.
Trong cơn bão, người điều khiển điểm đã làm việc không mệt mỏi.
training for a pointsman requires extensive knowledge.
Đào tạo cho người điều khiển điểm đòi hỏi kiến thức chuyên sâu.
the pointsman communicated with the control center.
Người điều khiển điểm đã liên lạc với trung tâm điều khiển.
a skilled pointsman can prevent accidents.
Một người điều khiển điểm lành nghề có thể ngăn ngừa tai nạn.
at the junction, the pointsman changed the track.
Tại giao lộ, người điều khiển điểm đã thay đổi đường ray.
the pointsman followed strict protocols during operations.
Người điều khiển điểm tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình trong quá trình vận hành.
locals often rely on the pointsman for guidance.
Người dân địa phương thường dựa vào người điều khiển điểm để được hướng dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay