| số nhiều | trackmen |
trackman data
dữ liệu trackman
trackman analysis
phân tích trackman
trackman system
hệ thống trackman
trackman software
phần mềm trackman
trackman technology
công nghệ trackman
trackman metrics
số liệu trackman
trackman user
người dùng trackman
trackman session
phiên trackman
trackman report
báo cáo trackman
trackman experience
kinh nghiệm trackman
the trackman monitored the athletes' performance closely.
người theo dõi đường chạy đã theo dõi chặt chẽ hiệu suất của các vận động viên.
every trackman needs to understand the equipment they use.
mỗi người theo dõi đường chạy đều cần hiểu rõ thiết bị mà họ sử dụng.
the trackman recorded the data for analysis.
người theo dõi đường chạy đã ghi lại dữ liệu để phân tích.
he works as a trackman for the local sports team.
anh ấy làm việc với vai trò người theo dõi đường chạy cho đội thể thao địa phương.
trackmen play a crucial role in improving athletes' techniques.
người theo dõi đường chạy đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật của các vận động viên.
the trackman used advanced technology to track progress.
người theo dõi đường chạy đã sử dụng công nghệ tiên tiến để theo dõi tiến độ.
being a trackman requires attention to detail.
trở thành người theo dõi đường chạy đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
the trackman analyzed the results after the event.
người theo dõi đường chạy đã phân tích kết quả sau sự kiện.
trackmen often collaborate with coaches to enhance training.
người theo dõi đường chạy thường xuyên hợp tác với huấn luyện viên để nâng cao hiệu quả huấn luyện.
the trackman's insights were invaluable to the team.
những hiểu biết của người theo dõi đường chạy vô cùng quý giá đối với đội.
trackman data
dữ liệu trackman
trackman analysis
phân tích trackman
trackman system
hệ thống trackman
trackman software
phần mềm trackman
trackman technology
công nghệ trackman
trackman metrics
số liệu trackman
trackman user
người dùng trackman
trackman session
phiên trackman
trackman report
báo cáo trackman
trackman experience
kinh nghiệm trackman
the trackman monitored the athletes' performance closely.
người theo dõi đường chạy đã theo dõi chặt chẽ hiệu suất của các vận động viên.
every trackman needs to understand the equipment they use.
mỗi người theo dõi đường chạy đều cần hiểu rõ thiết bị mà họ sử dụng.
the trackman recorded the data for analysis.
người theo dõi đường chạy đã ghi lại dữ liệu để phân tích.
he works as a trackman for the local sports team.
anh ấy làm việc với vai trò người theo dõi đường chạy cho đội thể thao địa phương.
trackmen play a crucial role in improving athletes' techniques.
người theo dõi đường chạy đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ thuật của các vận động viên.
the trackman used advanced technology to track progress.
người theo dõi đường chạy đã sử dụng công nghệ tiên tiến để theo dõi tiến độ.
being a trackman requires attention to detail.
trở thành người theo dõi đường chạy đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết.
the trackman analyzed the results after the event.
người theo dõi đường chạy đã phân tích kết quả sau sự kiện.
trackmen often collaborate with coaches to enhance training.
người theo dõi đường chạy thường xuyên hợp tác với huấn luyện viên để nâng cao hiệu quả huấn luyện.
the trackman's insights were invaluable to the team.
những hiểu biết của người theo dõi đường chạy vô cùng quý giá đối với đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay