poire

[Mỹ]//pwɑːr//
[Anh]//pwɑːr//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quả lê; có hình quả lê
Các dạng của từ
số nhiềupoires

Cụm từ & Cách kết hợp

poire sauce

đồ chua poire

poire tart

mứt poire

poire crumble

mứt poire

poire jelly

thạch poire

poire dessert

món tráng miệng poire

poire pudding

cháo poire

fresh poire

poire tươi

sweet poire

poire ngọt

ripe poire

poire chín

poire compote

mứt poire

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay