poises for action
sẵn sàng hành động
poises on edge
đứng trên bờ vực
poises to strike
sẵn sàng tấn công
poises for success
sẵn sàng đạt được thành công
poises in balance
giữ thăng bằng
poises for growth
sẵn sàng phát triển
poises for impact
sẵn sàng tạo ảnh hưởng
poises for change
sẵn sàng thay đổi
poises to perform
sẵn sàng thực hiện
poises for innovation
sẵn sàng cho sự đổi mới
she poises gracefully before taking the leap.
Cô ấy tạo dáng duyên dáng trước khi nhảy.
the dancer poises on one leg, showcasing her balance.
Người nhảy tạo dáng trên một chân, thể hiện sự cân bằng của cô ấy.
he poises the camera to capture the perfect shot.
Anh ấy tạo dáng máy ảnh để chụp bức ảnh hoàn hảo.
the cat poises itself to pounce on the unsuspecting mouse.
Con mèo tạo dáng để nhảy lên con chuột bất ngờ.
she poises questions that challenge our assumptions.
Cô ấy đặt ra những câu hỏi thách thức những giả định của chúng ta.
the athlete poises for the final jump in the competition.
Vận động viên tạo dáng cho cú nhảy cuối cùng trong cuộc thi.
he poises himself to make a difficult decision.
Anh ấy tạo dáng để đưa ra một quyết định khó khăn.
the statue poises majestically in the center of the park.
Tượng đứng oai vệ ở trung tâm công viên.
she poises her thoughts before speaking in public.
Cô ấy cân nhắc những suy nghĩ của mình trước khi nói trước công chúng.
the bird poises in mid-air, ready to dive.
Con chim tạo dáng trên không, sẵn sàng lao xuống.
poises for action
sẵn sàng hành động
poises on edge
đứng trên bờ vực
poises to strike
sẵn sàng tấn công
poises for success
sẵn sàng đạt được thành công
poises in balance
giữ thăng bằng
poises for growth
sẵn sàng phát triển
poises for impact
sẵn sàng tạo ảnh hưởng
poises for change
sẵn sàng thay đổi
poises to perform
sẵn sàng thực hiện
poises for innovation
sẵn sàng cho sự đổi mới
she poises gracefully before taking the leap.
Cô ấy tạo dáng duyên dáng trước khi nhảy.
the dancer poises on one leg, showcasing her balance.
Người nhảy tạo dáng trên một chân, thể hiện sự cân bằng của cô ấy.
he poises the camera to capture the perfect shot.
Anh ấy tạo dáng máy ảnh để chụp bức ảnh hoàn hảo.
the cat poises itself to pounce on the unsuspecting mouse.
Con mèo tạo dáng để nhảy lên con chuột bất ngờ.
she poises questions that challenge our assumptions.
Cô ấy đặt ra những câu hỏi thách thức những giả định của chúng ta.
the athlete poises for the final jump in the competition.
Vận động viên tạo dáng cho cú nhảy cuối cùng trong cuộc thi.
he poises himself to make a difficult decision.
Anh ấy tạo dáng để đưa ra một quyết định khó khăn.
the statue poises majestically in the center of the park.
Tượng đứng oai vệ ở trung tâm công viên.
she poises her thoughts before speaking in public.
Cô ấy cân nhắc những suy nghĩ của mình trước khi nói trước công chúng.
the bird poises in mid-air, ready to dive.
Con chim tạo dáng trên không, sẵn sàng lao xuống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay