| số nhiều | pokeys |
pokey little
nhỏ bé
pokey car
xe nhỏ bé
pokey room
phòng nhỏ bé
pokey place
nơi nhỏ bé
pokey pace
tốc độ chậm
pokey service
dịch vụ kém
pokey old
cũ kỹ
pokey style
phong cách nhỏ bé
pokey train
tàu nhỏ bé
pokey driver
tài xế nhỏ bé
the car was too pokey to keep up with the others on the highway.
chiếc xe quá chậm chạp để theo kịp những người khác trên đường cao tốc.
he found the pokey little town charming despite its size.
anh thấy thị trấn nhỏ bé và chậm chạp đó quyến rũ mặc dù kích thước của nó.
her pokey internet connection made streaming movies frustrating.
kết nối internet chậm chạp của cô ấy khiến việc xem phim trực tuyến trở nên khó chịu.
the service at the restaurant was a bit pokey during peak hours.
dịch vụ tại nhà hàng hơi chậm chạp vào giờ cao điểm.
he always complained about his pokey old computer.
anh ta luôn phàn nàn về chiếc máy tính cũ chậm chạp của mình.
while the movie was entertaining, the pacing felt a bit pokey.
mặc dù bộ phim thú vị, nhưng nhịp độ có vẻ hơi chậm chạp.
the pokey delivery service made her wait longer than expected.
dịch vụ giao hàng chậm chạp khiến cô ấy phải chờ lâu hơn dự kiến.
he described his new job as pokey but stable.
anh ta mô tả công việc mới của mình là chậm chạp nhưng ổn định.
they took a pokey stroll through the park, enjoying the scenery.
họ đi dạo chậm rãi trong công viên, tận hưởng phong cảnh.
the new bike was pokey compared to her old racing model.
chiếc xe đạp mới chậm chạp so với kiểu xe đua cũ của cô ấy.
pokey little
nhỏ bé
pokey car
xe nhỏ bé
pokey room
phòng nhỏ bé
pokey place
nơi nhỏ bé
pokey pace
tốc độ chậm
pokey service
dịch vụ kém
pokey old
cũ kỹ
pokey style
phong cách nhỏ bé
pokey train
tàu nhỏ bé
pokey driver
tài xế nhỏ bé
the car was too pokey to keep up with the others on the highway.
chiếc xe quá chậm chạp để theo kịp những người khác trên đường cao tốc.
he found the pokey little town charming despite its size.
anh thấy thị trấn nhỏ bé và chậm chạp đó quyến rũ mặc dù kích thước của nó.
her pokey internet connection made streaming movies frustrating.
kết nối internet chậm chạp của cô ấy khiến việc xem phim trực tuyến trở nên khó chịu.
the service at the restaurant was a bit pokey during peak hours.
dịch vụ tại nhà hàng hơi chậm chạp vào giờ cao điểm.
he always complained about his pokey old computer.
anh ta luôn phàn nàn về chiếc máy tính cũ chậm chạp của mình.
while the movie was entertaining, the pacing felt a bit pokey.
mặc dù bộ phim thú vị, nhưng nhịp độ có vẻ hơi chậm chạp.
the pokey delivery service made her wait longer than expected.
dịch vụ giao hàng chậm chạp khiến cô ấy phải chờ lâu hơn dự kiến.
he described his new job as pokey but stable.
anh ta mô tả công việc mới của mình là chậm chạp nhưng ổn định.
they took a pokey stroll through the park, enjoying the scenery.
họ đi dạo chậm rãi trong công viên, tận hưởng phong cảnh.
the new bike was pokey compared to her old racing model.
chiếc xe đạp mới chậm chạp so với kiểu xe đua cũ của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay