pokeys

[Mỹ]/ˈpəʊkiːz/
[Anh]/ˈpoʊkiːz/

Dịch

adj.thiếu tinh thần; tẻ nhạt; phát triển chậm; bẩn; nhỏ; chậm
n.tù (tiếng lóng ở Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

funny pokeys

pokeys hài hước

cute pokeys

pokeys dễ thương

colorful pokeys

pokeys đầy màu sắc

little pokeys

pokeys nhỏ bé

silly pokeys

pokeys ngốc nghếch

happy pokeys

pokeys vui vẻ

magical pokeys

pokeys ma thuật

friendly pokeys

pokeys thân thiện

mysterious pokeys

pokeys bí ẩn

adventurous pokeys

pokeys phiêu lưu

Câu ví dụ

my favorite snacks are pokeys.

những món ăn vặt yêu thích của tôi là pokeys.

she brought a pack of pokeys to the party.

cô ấy đã mang một gói pokeys đến bữa tiệc.

pokeys are perfect for sharing with friends.

pokeys rất tuyệt để chia sẻ với bạn bè.

have you tried the new flavor of pokeys?

bạn đã thử hương vị mới của pokeys chưa?

he always keeps a stash of pokeys in his bag.

anh ấy luôn giữ một ít pokeys trong túi của mình.

pokeys make a great addition to any dessert.

pokeys là một sự bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ món tráng miệng nào.

we enjoyed pokeys while watching a movie.

chúng tôi đã tận hưởng pokeys trong khi xem phim.

children love to eat pokeys during snack time.

trẻ em rất thích ăn pokeys vào giờ ăn nhẹ.

she decorated the cake with colorful pokeys.

cô ấy đã trang trí bánh bằng những chiếc pokeys đầy màu sắc.

after dinner, we indulged in some pokeys.

sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng một số pokeys.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay