pol

[Mỹ]/pɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. dầu mỏ hóa lỏng
Word Forms
số nhiềupols

Cụm từ & Cách kết hợp

police department

phòng cảnh sát

police officer

cảnh sát

police station

trạm cảnh sát

police car

xe cảnh sát

police badge

huy hiệu cảnh sát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay