poleax attack
tấn công bằng rìu
poleax strike
đánh bằng rìu
poleax weapon
vũ khí rìu
poleax fight
đấu với rìu
poleax blow
phá bằng rìu
poleax wield
cầm rìu
poleax duel
song đấu bằng rìu
poleax combat
trận chiến bằng rìu
poleax technique
kỹ thuật sử dụng rìu
poleax training
tập luyện với rìu
he used a poleax to defend himself against the attackers.
anh ta đã sử dụng một chiếc rìu có trục để tự vệ trước những kẻ tấn công.
the knight swung his poleax with great skill.
kỵ sĩ vung rìu có trục của mình với kỹ năng tuyệt vời.
during the battle, the poleax proved to be an effective weapon.
trong trận chiến, rìu có trục đã chứng tỏ là một vũ khí hiệu quả.
she admired the craftsmanship of the antique poleax on display.
cô ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc rìu có trục cổ trên trưng bày.
the poleax was a popular choice among medieval warriors.
rìu có trục là một lựa chọn phổ biến trong số các chiến binh thời trung cổ.
he trained for months to master the use of the poleax.
anh ta đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ cách sử dụng rìu có trục.
in the museum, there was a poleax that belonged to a famous general.
trong bảo tàng, có một chiếc rìu có trục thuộc về một vị tướng nổi tiếng.
the poleax's design allowed for both slashing and thrusting attacks.
thiết kế của rìu có trục cho phép cả các đòn chém và đâm.
he felt a sense of power wielding the heavy poleax.
anh ta cảm thấy một sự mạnh mẽ khi sử dụng chiếc rìu có trục nặng.
in historical reenactments, participants often use a poleax.
trong các buổi tái hiện lịch sử, người tham gia thường sử dụng rìu có trục.
poleax attack
tấn công bằng rìu
poleax strike
đánh bằng rìu
poleax weapon
vũ khí rìu
poleax fight
đấu với rìu
poleax blow
phá bằng rìu
poleax wield
cầm rìu
poleax duel
song đấu bằng rìu
poleax combat
trận chiến bằng rìu
poleax technique
kỹ thuật sử dụng rìu
poleax training
tập luyện với rìu
he used a poleax to defend himself against the attackers.
anh ta đã sử dụng một chiếc rìu có trục để tự vệ trước những kẻ tấn công.
the knight swung his poleax with great skill.
kỵ sĩ vung rìu có trục của mình với kỹ năng tuyệt vời.
during the battle, the poleax proved to be an effective weapon.
trong trận chiến, rìu có trục đã chứng tỏ là một vũ khí hiệu quả.
she admired the craftsmanship of the antique poleax on display.
cô ngưỡng mộ sự khéo léo của chiếc rìu có trục cổ trên trưng bày.
the poleax was a popular choice among medieval warriors.
rìu có trục là một lựa chọn phổ biến trong số các chiến binh thời trung cổ.
he trained for months to master the use of the poleax.
anh ta đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ cách sử dụng rìu có trục.
in the museum, there was a poleax that belonged to a famous general.
trong bảo tàng, có một chiếc rìu có trục thuộc về một vị tướng nổi tiếng.
the poleax's design allowed for both slashing and thrusting attacks.
thiết kế của rìu có trục cho phép cả các đòn chém và đâm.
he felt a sense of power wielding the heavy poleax.
anh ta cảm thấy một sự mạnh mẽ khi sử dụng chiếc rìu có trục nặng.
in historical reenactments, participants often use a poleax.
trong các buổi tái hiện lịch sử, người tham gia thường sử dụng rìu có trục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay