poleaxed by news
choáng váng vì tin tức
poleaxed with shock
choáng váng vì sốc
poleaxed in disbelief
choáng váng vì không thể tin được
poleaxed by defeat
choáng váng vì thất bại
poleaxed into silence
choáng váng đến mức im lặng
poleaxed by tragedy
choáng váng vì bi kịch
poleaxed from surprise
choáng váng vì bất ngờ
poleaxed with fear
choáng váng vì sợ hãi
poleaxed by revelation
choáng váng vì sự tiết lộ
poleaxed by events
choáng váng vì những sự kiện
the news of his promotion left her poleaxed.
tin tức về việc thăng chức của anh ấy khiến cô ấy sững sờ.
she was poleaxed by the unexpected turn of events.
cô ấy sững sờ trước diễn biến bất ngờ của sự việc.
he felt poleaxed after hearing the shocking announcement.
anh ấy cảm thấy sững sờ sau khi nghe thông báo gây sốc.
the team was poleaxed when their star player got injured.
đội bóng sững sờ khi cầu thủ trụ cột của họ bị thương.
she was poleaxed by the complexity of the situation.
cô ấy sững sờ trước sự phức tạp của tình hình.
his proposal left everyone in the room poleaxed.
đề xuất của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng sững sờ.
the sudden change in plans poleaxed the entire group.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến cả nhóm sững sờ.
she was poleaxed when she found out the truth.
cô ấy sững sờ khi biết sự thật.
his poleaxed expression revealed his disbelief.
biểu cảm sững sờ của anh ấy cho thấy sự không tin nổi của anh ấy.
the audience was poleaxed by the magician's final trick.
khán giả sững sờ trước trò ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.
poleaxed by news
choáng váng vì tin tức
poleaxed with shock
choáng váng vì sốc
poleaxed in disbelief
choáng váng vì không thể tin được
poleaxed by defeat
choáng váng vì thất bại
poleaxed into silence
choáng váng đến mức im lặng
poleaxed by tragedy
choáng váng vì bi kịch
poleaxed from surprise
choáng váng vì bất ngờ
poleaxed with fear
choáng váng vì sợ hãi
poleaxed by revelation
choáng váng vì sự tiết lộ
poleaxed by events
choáng váng vì những sự kiện
the news of his promotion left her poleaxed.
tin tức về việc thăng chức của anh ấy khiến cô ấy sững sờ.
she was poleaxed by the unexpected turn of events.
cô ấy sững sờ trước diễn biến bất ngờ của sự việc.
he felt poleaxed after hearing the shocking announcement.
anh ấy cảm thấy sững sờ sau khi nghe thông báo gây sốc.
the team was poleaxed when their star player got injured.
đội bóng sững sờ khi cầu thủ trụ cột của họ bị thương.
she was poleaxed by the complexity of the situation.
cô ấy sững sờ trước sự phức tạp của tình hình.
his proposal left everyone in the room poleaxed.
đề xuất của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng sững sờ.
the sudden change in plans poleaxed the entire group.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến cả nhóm sững sờ.
she was poleaxed when she found out the truth.
cô ấy sững sờ khi biết sự thật.
his poleaxed expression revealed his disbelief.
biểu cảm sững sờ của anh ấy cho thấy sự không tin nổi của anh ấy.
the audience was poleaxed by the magician's final trick.
khán giả sững sờ trước trò ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay