polemic

[Mỹ]/pəˈlemɪk/
[Anh]/pəˈlemɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tranh cãi; người tranh luận
adj. có xu hướng tranh cãi

Câu ví dụ

He wrote a splendid polemic in my favour.

Anh ấy đã viết một bài tranh luận xuất sắc để ủng hộ tôi.

his polemic against the cultural relativism of the Sixties.

bài tranh luận của anh ấy chống lại chủ nghĩa tương đối văn hóa của những năm sáu mươi.

The article sparked a heated polemic among readers.

Bài báo đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi giữa độc giả.

The debate turned into a polemic about the role of government in society.

Cuộc tranh luận biến thành một cuộc tranh luận gay gắt về vai trò của chính phủ trong xã hội.

She is known for her polemic writing style.

Cô ấy nổi tiếng với phong cách viết tranh luận.

The politician's speech was full of polemic against his opponents.

Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời tranh luận chống lại đối thủ của mình.

The book presents a polemic on the effects of globalization.

Cuốn sách trình bày một cuộc tranh luận về tác động của toàn cầu hóa.

The professor engaged in a polemic with his colleagues over the new research findings.

Giáo sư tham gia vào một cuộc tranh luận với đồng nghiệp về những phát hiện nghiên cứu mới.

The polemic between the two scholars lasted for hours.

Cuộc tranh luận giữa hai học giả kéo dài hàng giờ.

The documentary offers a polemic on climate change denial.

Bộ phim tài liệu đưa ra một cuộc tranh luận về sự phủ nhận biến đổi khí hậu.

The artist's work is often the subject of polemic among art critics.

Nghệ thuật của họa sĩ thường là chủ đề tranh luận giữa các nhà phê bình nghệ thuật.

The film director's controversial statements sparked a polemic in the media.

Những phát biểu gây tranh cãi của đạo diễn phim đã gây ra một cuộc tranh luận trên truyền thông.

Ví dụ thực tế

The book is good sociology, and, as a result, poor polemic.

Cuốn sách là một cuốn sách tốt về xã hội học, và, kết quả là, một cuộc tranh luận kém.

Nguồn: The Economist - Arts

It is a polemic framed as a personal quest.

Nó là một cuộc tranh luận được trình bày như một cuộc tìm kiếm cá nhân.

Nguồn: The Economist (Summary)

The result is a lively mix of scholarship, reporting and polemic.

Kết quả là sự kết hợp sống động giữa học bổng, báo cáo và tranh luận.

Nguồn: The Economist - Arts

In contrast to such polemics, Sathnam Sanghera's new book is nuanced, intelligent and even entertaining.

Ngược lại với những cuộc tranh luận như vậy, cuốn sách mới của Sathnam Sanghera tinh tế, thông minh và thậm chí còn thú vị.

Nguồn: The Economist (Summary)

Before long, the dispute degenerated into fierce polemics.

Không lâu sau, cuộc tranh chấp đã xuống cấp thành những cuộc tranh luận gay gắt.

Nguồn: Collins-Longman-All

People continued their pointless polemic day and night.

Mọi người tiếp tục cuộc tranh luận vô ích của họ ngày đêm.

Nguồn: Pan Pan

Do you want this to serve as some kind of polemic or at least cautionary tale?

Bạn có muốn điều này phục vụ như một loại tranh luận nào đó hay ít nhất là một câu chuyện cảnh báo?

Nguồn: Freakonomics

It's what separates hastily written, randomly punctuated, incoherent rants from learned polemics and op-eds, and cringe-worthy fan fiction from a critically acclaimed novel.

Đây là điều phân biệt giữa những bài viết vội vã, ngắt quãng ngẫu nhiên, những lời phẫn nộ vô nghĩa với những cuộc tranh luận và bài bình luận học tập, và tiểu thuyết fan đáng xấu hổ với một cuốn tiểu thuyết được giới phê bình đánh giá cao.

Nguồn: Selected English short passages

Every now and then, a polemic on the subject cuts through the routine news and statistics to induce shame, or even, in rare cases, spur change.

Thỉnh thoảng, một cuộc tranh luận về chủ đề này cắt qua tin tức và số liệu thống kê thường xuyên để gây ra sự xấu hổ, hoặc thậm chí, trong những trường hợp hiếm hoi, thúc đẩy sự thay đổi.

Nguồn: The Economist Culture

In modern western societies with an apparently abundant food supply, treating food as trivial is a common mindset, as historian Paul Freedman shows in his short new polemic Why Food Matters.

Trong xã hội phương Tây hiện đại với nguồn cung cấp thực phẩm dường như dồi dào, việc coi thực phẩm là tầm thường là một tư duy phổ biến, như nhà sử học Paul Freedman đã chỉ ra trong cuộc tranh luận ngắn gọn mới của ông có tên là Why Food Matters.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay