The article was written in a polemical style, stirring up controversy.
Bài viết được viết theo phong cách tranh luận, gây ra nhiều tranh cãi.
His polemical remarks offended many people in the audience.
Những phát ngôn tranh luận của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.
She is known for her polemical writing on social issues.
Cô ấy nổi tiếng với những bài viết tranh luận về các vấn đề xã hội.
The book offers a polemical critique of modern capitalism.
Cuốn sách đưa ra một lời phê bình tranh luận về chủ nghĩa tư bản hiện đại.
The politician's polemical speeches often spark heated debates.
Những bài phát biểu tranh luận của chính trị gia thường gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi.
The professor engaged in a polemical debate with his colleague.
Giáo sư đã tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt với đồng nghiệp của mình.
The polemical nature of the discussion made it difficult to reach a consensus.
Tính chất tranh luận của cuộc thảo luận khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
Her polemical tone alienated some of her readers.
Cách thể hiện tranh luận của cô ấy đã khiến một số độc giả của cô ấy xa lánh.
The film director's polemical views on censorship drew both criticism and praise.
Những quan điểm tranh luận của đạo diễn phim về kiểm duyệt đã thu hút cả những lời chỉ trích và lời khen ngợi.
The polemical exchange between the two scholars lasted for hours.
Cuộc trao đổi tranh luận giữa hai học giả kéo dài hàng giờ.
The article was written in a polemical style, stirring up controversy.
Bài viết được viết theo phong cách tranh luận, gây ra nhiều tranh cãi.
His polemical remarks offended many people in the audience.
Những phát ngôn tranh luận của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.
She is known for her polemical writing on social issues.
Cô ấy nổi tiếng với những bài viết tranh luận về các vấn đề xã hội.
The book offers a polemical critique of modern capitalism.
Cuốn sách đưa ra một lời phê bình tranh luận về chủ nghĩa tư bản hiện đại.
The politician's polemical speeches often spark heated debates.
Những bài phát biểu tranh luận của chính trị gia thường gây ra những cuộc tranh luận sôi nổi.
The professor engaged in a polemical debate with his colleague.
Giáo sư đã tham gia vào một cuộc tranh luận gay gắt với đồng nghiệp của mình.
The polemical nature of the discussion made it difficult to reach a consensus.
Tính chất tranh luận của cuộc thảo luận khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.
Her polemical tone alienated some of her readers.
Cách thể hiện tranh luận của cô ấy đã khiến một số độc giả của cô ấy xa lánh.
The film director's polemical views on censorship drew both criticism and praise.
Những quan điểm tranh luận của đạo diễn phim về kiểm duyệt đã thu hút cả những lời chỉ trích và lời khen ngợi.
The polemical exchange between the two scholars lasted for hours.
Cuộc trao đổi tranh luận giữa hai học giả kéo dài hàng giờ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now