ice poler
cực băng
poler bear
gấu Bắc Cực
poler jump
nhảy xa
poler ski
trượt tuyết
poler gear
thiết bị leo núi
poler tent
lều trại
poler expedition
hành trình thám hiểm
poler guide
hướng dẫn viên
poler route
tuyến đường
poler challenge
thử thách
the poler skillfully navigated the boat through the narrow river.
người lái đò đã điều khiển thuyền đi qua con sông hẹp một cách khéo léo.
as a poler, he had to maintain balance while pushing the boat.
với tư cách là người lái đò, anh ấy phải giữ thăng bằng khi đẩy thuyền.
the poler used a long pole to steer the vessel away from the rocks.
người lái đò đã sử dụng một cây sào dài để điều khiển tàu tránh xa các tảng đá.
many tourists admire the skill of the poler during their river tours.
rất nhiều khách du lịch ngưỡng mộ kỹ năng của người lái đò trong các chuyến du lịch trên sông của họ.
being a poler requires strength and endurance.
việc trở thành người lái đò đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ.
the poler shouted instructions to the passengers to keep them safe.
người lái đò hét lớn những hướng dẫn cho hành khách để đảm bảo an toàn cho họ.
she learned the art of being a poler from her grandfather.
cô ấy đã học được nghệ thuật làm người lái đò từ ông nội của mình.
the poler expertly maneuvered through the challenging currents.
người lái đò đã điều khiển thuyền đi qua những dòng chảy đầy thử thách một cách khéo léo.
each poler has their own unique style of guiding the boat.
mỗi người lái đò đều có phong cách điều khiển thuyền độc đáo riêng.
the local poler shared stories of the river's history with the guests.
người lái đò địa phương chia sẻ những câu chuyện về lịch sử của dòng sông với khách.
ice poler
cực băng
poler bear
gấu Bắc Cực
poler jump
nhảy xa
poler ski
trượt tuyết
poler gear
thiết bị leo núi
poler tent
lều trại
poler expedition
hành trình thám hiểm
poler guide
hướng dẫn viên
poler route
tuyến đường
poler challenge
thử thách
the poler skillfully navigated the boat through the narrow river.
người lái đò đã điều khiển thuyền đi qua con sông hẹp một cách khéo léo.
as a poler, he had to maintain balance while pushing the boat.
với tư cách là người lái đò, anh ấy phải giữ thăng bằng khi đẩy thuyền.
the poler used a long pole to steer the vessel away from the rocks.
người lái đò đã sử dụng một cây sào dài để điều khiển tàu tránh xa các tảng đá.
many tourists admire the skill of the poler during their river tours.
rất nhiều khách du lịch ngưỡng mộ kỹ năng của người lái đò trong các chuyến du lịch trên sông của họ.
being a poler requires strength and endurance.
việc trở thành người lái đò đòi hỏi sức mạnh và sự bền bỉ.
the poler shouted instructions to the passengers to keep them safe.
người lái đò hét lớn những hướng dẫn cho hành khách để đảm bảo an toàn cho họ.
she learned the art of being a poler from her grandfather.
cô ấy đã học được nghệ thuật làm người lái đò từ ông nội của mình.
the poler expertly maneuvered through the challenging currents.
người lái đò đã điều khiển thuyền đi qua những dòng chảy đầy thử thách một cách khéo léo.
each poler has their own unique style of guiding the boat.
mỗi người lái đò đều có phong cách điều khiển thuyền độc đáo riêng.
the local poler shared stories of the river's history with the guests.
người lái đò địa phương chia sẻ những câu chuyện về lịch sử của dòng sông với khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay