policymaker

[Mỹ]/'pɒlɪsɪ,meɪkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà hoạch định chính sách, người ra quyết định.

Câu ví dụ

a policymaker; a drugmaker.

một nhà hoạch định chính sách; một nhà sản xuất thuốc.

The enterprise is to drive carriage, the policymaker is wagoner, employee is a horse, drive is whippy.

Doanh nghiệp có nhiệm vụ điều khiển xe ngựa, nhà hoạch định chính sách là người kéo xe, nhân viên là ngựa, điều khiển là roi.

The policymaker announced new regulations to address climate change.

Nhà hoạch định chính sách đã công bố các quy định mới để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

As a policymaker, she must consider the long-term effects of her decisions.

Với tư cách là một nhà hoạch định chính sách, cô ấy phải cân nhắc những tác động lâu dài của các quyết định của mình.

The policymaker's speech outlined the government's plan for economic recovery.

Bài phát biểu của nhà hoạch định chính sách đã phác thảo kế hoạch phục hồi kinh tế của chính phủ.

It is crucial for policymakers to listen to the concerns of the public.

Rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách để lắng nghe những lo ngại của công chúng.

The policymaker's proposal was met with mixed reactions from the public.

Đề xuất của nhà hoạch định chính sách đã nhận được những phản ứng trái chiều từ công chúng.

Policymakers are responsible for shaping the future direction of the country.

Các nhà hoạch định chính sách chịu trách nhiệm định hình hướng đi tương lai của đất nước.

The policymaker's decision had a significant impact on the healthcare system.

Quyết định của nhà hoạch định chính sách đã có tác động đáng kể đến hệ thống chăm sóc sức khỏe.

During the meeting, policymakers discussed strategies to improve education quality.

Trong cuộc họp, các nhà hoạch định chính sách đã thảo luận về các chiến lược để cải thiện chất lượng giáo dục.

The policymaker's vision for sustainable development inspired many people.

Tầm nhìn của nhà hoạch định chính sách về phát triển bền vững đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

Effective communication skills are essential for policymakers to convey their ideas.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết đối với các nhà hoạch định chính sách để truyền đạt ý tưởng của họ.

Ví dụ thực tế

The choices that face a policymaker are almost always bad.

Những lựa chọn mà một nhà hoạch định chính sách phải đối mặt hầu như luôn luôn là không tốt.

Nguồn: The Economist - International

What is causing this sudden strength and why are China's policymakers tolerating it?

Điều gì đang gây ra sự mạnh mẽ đột ngột này và tại sao các nhà hoạch định chính sách của Trung Quốc lại dung nạp điều đó?

Nguồn: The Economist - China

As head of the Fed, Yellen will be one of the world's most powerful policymakers.

Với tư cách là người đứng đầu Fed, Yellen sẽ là một trong những nhà hoạch định chính sách quyền lực nhất thế giới.

Nguồn: NPR News January 2014 Compilation

The two Fed chiefs have turned out to be remarkably similar policymakers

Hai người đứng đầu Fed hóa ra lại là những nhà hoạch định chính sách tương tự nhau một cách đáng kể.

Nguồn: Bloomberg Businessweek

Policymakers should focus on two things.

Các nhà hoạch định chính sách nên tập trung vào hai điều.

Nguồn: The Economist (Summary)

The question of GDP and its usefulness has annoyed policymakers for over half a century.

Câu hỏi về GDP và tính hữu ích của nó đã khiến các nhà hoạch định chính sách bực bội trong hơn nửa thế kỷ.

Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.

Ms Goldin's research holds lessons for economists and policymakers.

Nghiên cứu của bà Goldin mang lại bài học cho các nhà kinh tế và các nhà hoạch định chính sách.

Nguồn: The Economist - Finance

So that policymakers can see which laws are holding people back.

Để các nhà hoạch định chính sách có thể thấy những luật nào đang kìm hãm người dân.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

Understanding of loss aversion can help businesses and policymakers influence decisions.

Hiểu về sự né tránh mất mát có thể giúp các doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định.

Nguồn: Economic Crash Course

It was hard to get policymakers to listen to our community.

Rất khó để thuyết phục các nhà hoạch định chính sách lắng nghe cộng đồng của chúng tôi.

Nguồn: Rachel's Classroom: 30-Day Check-in with 105 Words (Including Translations)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay