politicks as usual
chính trị như thường lệ
politicks and power
chính trị và quyền lực
politicks in action
chính trị trong hành động
politicks of fear
chính trị của sự sợ hãi
dirty politicks
chính trị bẩn thỉu
politicks and ethics
chính trị và đạo đức
local politicks
chính trị địa phương
politicks at play
chính trị đang diễn ra
politicks of change
chính trị của sự thay đổi
politicks of inclusion
chính trị của sự hòa nhập
politicks often influence public opinion.
chính trị thường ảnh hưởng đến dư luận.
she is studying the art of politicks.
cô ấy đang nghiên cứu nghệ thuật chính trị.
in politicks, timing is everything.
trong chính trị, thời điểm là tất cả.
he has a knack for understanding politicks.
anh ấy có năng khiếu hiểu về chính trị.
they debated the impact of politicks on society.
họ tranh luận về tác động của chính trị đối với xã hội.
she navigates the world of politicks with ease.
cô ấy dễ dàng điều hướng thế giới chính trị.
many people are disillusioned with politicks.
nhiều người thất vọng với chính trị.
his career is deeply rooted in politicks.
sự nghiệp của anh ấy gắn liền sâu sắc với chính trị.
understanding politicks is crucial for voters.
hiểu về chính trị rất quan trọng đối với những người bỏ phiếu.
she often writes about the intersection of politicks and culture.
cô ấy thường viết về sự giao thoa giữa chính trị và văn hóa.
politicks as usual
chính trị như thường lệ
politicks and power
chính trị và quyền lực
politicks in action
chính trị trong hành động
politicks of fear
chính trị của sự sợ hãi
dirty politicks
chính trị bẩn thỉu
politicks and ethics
chính trị và đạo đức
local politicks
chính trị địa phương
politicks at play
chính trị đang diễn ra
politicks of change
chính trị của sự thay đổi
politicks of inclusion
chính trị của sự hòa nhập
politicks often influence public opinion.
chính trị thường ảnh hưởng đến dư luận.
she is studying the art of politicks.
cô ấy đang nghiên cứu nghệ thuật chính trị.
in politicks, timing is everything.
trong chính trị, thời điểm là tất cả.
he has a knack for understanding politicks.
anh ấy có năng khiếu hiểu về chính trị.
they debated the impact of politicks on society.
họ tranh luận về tác động của chính trị đối với xã hội.
she navigates the world of politicks with ease.
cô ấy dễ dàng điều hướng thế giới chính trị.
many people are disillusioned with politicks.
nhiều người thất vọng với chính trị.
his career is deeply rooted in politicks.
sự nghiệp của anh ấy gắn liền sâu sắc với chính trị.
understanding politicks is crucial for voters.
hiểu về chính trị rất quan trọng đối với những người bỏ phiếu.
she often writes about the intersection of politicks and culture.
cô ấy thường viết về sự giao thoa giữa chính trị và văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay