pollarded tree
cây bị cắt tỉa
pollarded willow
cây liễu bị cắt tỉa
pollarded branches
những cành cây bị cắt tỉa
pollarded shrubs
các bụi cây bị cắt tỉa
pollarded hedges
các hàng rào cây bị cắt tỉa
pollarded oak
cây sồi bị cắt tỉa
pollarded bark
vỏ cây bị cắt tỉa
pollarded growth
sự phát triển của cây bị cắt tỉa
pollarded forms
các hình dạng cây bị cắt tỉa
pollarded landscape
khung cảnh cây bị cắt tỉa
the trees were pollarded to encourage new growth.
Những cây đã được tỉa để khuyến khích sự phát triển mới.
after being pollarded, the willows looked much tidier.
Sau khi được tỉa, những cây sẽ rất gọn gàng.
pollarded trees can provide excellent habitat for wildlife.
Những cây đã được tỉa có thể cung cấp môi trường sống tuyệt vời cho động vật hoang dã.
many gardeners prefer pollarded shrubs for their aesthetic appeal.
Nhiều người làm vườn thích các cây bụi đã được tỉa vì vẻ ngoài thẩm mỹ của chúng.
pollarding is a traditional practice in many european countries.
Tỉa là một phương pháp truyền thống ở nhiều quốc gia châu Âu.
he learned how to properly pollard trees during his training.
Anh ấy đã học cách tỉa cây đúng cách trong quá trình đào tạo của mình.
the old oak was pollarded every few years for better health.
Cây sồi già được tỉa sau vài năm để tăng cường sức khỏe.
pollarded branches can be used for crafting and firewood.
Nhánh cây đã được tỉa có thể được sử dụng để chế tác và đốt.
in the park, many trees have been pollarded to maintain their shape.
Trong công viên, nhiều cây đã được tỉa để duy trì hình dạng của chúng.
she enjoys the unique look of pollarded trees in the landscape.
Cô ấy thích vẻ ngoài độc đáo của những cây đã được tỉa trong cảnh quan.
pollarded tree
cây bị cắt tỉa
pollarded willow
cây liễu bị cắt tỉa
pollarded branches
những cành cây bị cắt tỉa
pollarded shrubs
các bụi cây bị cắt tỉa
pollarded hedges
các hàng rào cây bị cắt tỉa
pollarded oak
cây sồi bị cắt tỉa
pollarded bark
vỏ cây bị cắt tỉa
pollarded growth
sự phát triển của cây bị cắt tỉa
pollarded forms
các hình dạng cây bị cắt tỉa
pollarded landscape
khung cảnh cây bị cắt tỉa
the trees were pollarded to encourage new growth.
Những cây đã được tỉa để khuyến khích sự phát triển mới.
after being pollarded, the willows looked much tidier.
Sau khi được tỉa, những cây sẽ rất gọn gàng.
pollarded trees can provide excellent habitat for wildlife.
Những cây đã được tỉa có thể cung cấp môi trường sống tuyệt vời cho động vật hoang dã.
many gardeners prefer pollarded shrubs for their aesthetic appeal.
Nhiều người làm vườn thích các cây bụi đã được tỉa vì vẻ ngoài thẩm mỹ của chúng.
pollarding is a traditional practice in many european countries.
Tỉa là một phương pháp truyền thống ở nhiều quốc gia châu Âu.
he learned how to properly pollard trees during his training.
Anh ấy đã học cách tỉa cây đúng cách trong quá trình đào tạo của mình.
the old oak was pollarded every few years for better health.
Cây sồi già được tỉa sau vài năm để tăng cường sức khỏe.
pollarded branches can be used for crafting and firewood.
Nhánh cây đã được tỉa có thể được sử dụng để chế tác và đốt.
in the park, many trees have been pollarded to maintain their shape.
Trong công viên, nhiều cây đã được tỉa để duy trì hình dạng của chúng.
she enjoys the unique look of pollarded trees in the landscape.
Cô ấy thích vẻ ngoài độc đáo của những cây đã được tỉa trong cảnh quan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay