pollards

[Mỹ]/ˈpɒlədz/
[Anh]/ˈpɑːlərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.cắt tỉa cành cây

Cụm từ & Cách kết hợp

pollards tree

cây tỉa

pollards method

phương pháp tỉa

pollards cut

cắt tỉa

pollards growth

sự phát triển của cây tỉa

pollards pruning

tỉa cành

pollards management

quản lý cây tỉa

pollards technique

kỹ thuật tỉa

pollards harvesting

thu hoạch cây tỉa

pollards species

loài cây tỉa

pollards selection

chọn lựa cây tỉa

Câu ví dụ

pollards are often used for sustainable wood production.

cây pollard thường được sử dụng cho sản xuất gỗ bền vững.

the garden featured several pollards along the pathway.

khu vườn có một số cây pollard dọc theo lối đi.

she learned how to care for pollards in her horticulture class.

cô ấy đã học cách chăm sóc cây pollard trong lớp học làm vườn của mình.

pollards can enhance the aesthetic appeal of a landscape.

cây pollard có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một cảnh quan.

farmers often choose pollards for their livestock to shelter under.

nông dân thường chọn cây pollard để gia súc trú dưới đó.

pollards provide a habitat for various bird species.

cây pollard cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.

in some regions, pollards are a traditional method of tree management.

ở một số khu vực, cây pollard là một phương pháp quản lý rừng truyền thống.

the old pollards in the park are a testament to its history.

những cây pollard cổ trong công viên là minh chứng cho lịch sử của nó.

pollards can be pruned every few years to maintain their shape.

cây pollard có thể được cắt tỉa sau vài năm để duy trì hình dạng của chúng.

many cities are planting pollards to improve urban biodiversity.

nhiều thành phố đang trồng cây pollard để cải thiện đa dạng sinh học đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay