sandworm

[Mỹ]/ˈsændˌwɜːm/
[Anh]/ˈsændˌwɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con giun lớn sống trong cát, thường liên quan đến thể loại khoa học viễn tưởng hoặc giả tưởng

Cụm từ & Cách kết hợp

sandworm attack

tấn công của sâu cát

sandworm habitat

môi trường sống của sâu cát

sandworm rider

người cưỡi sâu cát

sandworm infestation

sự xâm nhập của sâu cát

sandworm species

loài sâu cát

sandworm sighting

nhìn thấy sâu cát

sandworm burrow

hang của sâu cát

sandworm behavior

hành vi của sâu cát

sandworm lore

truyền thuyết về sâu cát

sandworm legend

huyền thoại về sâu cát

Câu ví dụ

the sandworm is a fascinating creature of the desert.

con sâu cát là một sinh vật đầy thú vị của sa mạc.

many stories feature the legendary sandworm.

nhiều câu chuyện có yếu tố con sâu cát huyền thoại.

sandworm sightings are rare and exciting.

những lần nhìn thấy sâu cát là hiếm và thú vị.

in the game, players can ride a sandworm.

trong trò chơi, người chơi có thể cưỡi sâu cát.

the sandworm's size can be intimidating.

kích thước của con sâu cát có thể gây choáng ngợp.

scientists are studying the biology of the sandworm.

các nhà khoa học đang nghiên cứu sinh học của con sâu cát.

some cultures worship the sandworm as a deity.

một số nền văn hóa tôn thờ con sâu cát như một vị thần.

the sandworm plays a crucial role in the ecosystem.

con sâu cát đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

sandworm venom is said to have medicinal properties.

người ta nói rằng nọc độc của sâu cát có đặc tính chữa bệnh.

legends tell of brave warriors who fought sandworms.

các câu chuyện kể về những chiến binh dũng cảm đã chiến đấu với sâu cát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay