polydactyly

[Mỹ]/[ˈpɒlɪˌdæktɪlə]/
[Anh]/[ˈpɑːlɪˌdæk.tɪl.i]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng có nhiều hơn số lượng ngón tay hoặc ngón chân bình thường; một dị tật bẩm sinh đặc trưng bởi sự hiện diện của các ngón tay chân thừa.
Các dạng của từ
số nhiềupolydactylies

Cụm từ & Cách kết hợp

polydactyly diagnosis

chẩn đoán đa chi

having polydactyly

bị đa chi

polydactyly genes

gen đa chi

polydactyly case

trường hợp đa chi

polydactyly research

nghiên cứu về đa chi

polydactyly syndrome

hội chứng đa chi

diagnosing polydactyly

chẩn đoán đa chi

severe polydactyly

đa chi nghiêm trọng

polydactyly inheritance

di truyền đa chi

suspected polydactyly

nghi ngờ đa chi

Câu ví dụ

the baby was born with polydactyly on his left hand.

Bé trai được sinh ra với hội chứng đa ngón tay ở bàn tay trái.

polydactyly can sometimes run in families, appearing across generations.

Hội chứng đa ngón tay đôi khi có thể di truyền trong gia đình, xuất hiện qua nhiều thế hệ.

doctors carefully examined the child to assess the severity of his polydactyly.

Các bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng bé để đánh giá mức độ nghiêm trọng của hội chứng đa ngón tay.

surgical intervention is often necessary to correct polydactyly and improve function.

Can thiệp phẫu thuật thường cần thiết để điều chỉnh hội chứng đa ngón tay và cải thiện chức năng.

genetic testing can help determine if polydactyly is inherited.

Xét nghiệm di truyền có thể giúp xác định xem hội chứng đa ngón tay có di truyền hay không.

the presence of polydactyly was confirmed through a radiographic examination.

Sự hiện diện của hội chứng đa ngón tay đã được xác nhận thông qua một cuộc kiểm tra chụp X-quang.

polydactyly is a congenital condition, meaning it's present at birth.

Hội chứng đa ngón tay là một tình trạng bẩm sinh, có nghĩa là nó xuất hiện khi sinh ra.

researchers are studying the genetic basis of polydactyly in various populations.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cơ sở di truyền của hội chứng đa ngón tay ở các quần thể khác nhau.

the patient underwent a consultation to discuss options for managing polydactyly.

Bệnh nhân đã trải qua một buổi tư vấn để thảo luận về các lựa chọn để quản lý hội chứng đa ngón tay.

while sometimes a minor anomaly, polydactyly can impact hand function.

Mặc dù đôi khi chỉ là một dị thường nhỏ, hội chứng đa ngón tay có thể ảnh hưởng đến chức năng của bàn tay.

early diagnosis of polydactyly allows for timely intervention and treatment.

Việc chẩn đoán sớm hội chứng đa ngón tay cho phép can thiệp và điều trị kịp thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay