polymerise rapidly
khuếch tán nhanh chóng
polymerise completely
khuếch tán hoàn toàn
polymerise efficiently
khuếch tán hiệu quả
polymerise slowly
khuếch tán chậm
polymerise together
khuếch tán cùng nhau
polymerise under heat
khuếch tán dưới nhiệt
polymerise in solution
khuếch tán trong dung dịch
polymerise with catalyst
khuếch tán với chất xúc tác
polymerise on contact
khuếch tán khi tiếp xúc
the scientists aim to polymerise the new material for better durability.
các nhà khoa học hướng tới việc trùng hợp vật liệu mới để tăng độ bền.
when heated, the monomers will polymerise rapidly.
khi đun nóng, các monomer sẽ trùng hợp nhanh chóng.
they studied how to polymerise different types of plastics.
họ nghiên cứu cách trùng hợp các loại nhựa khác nhau.
the process to polymerise this compound is quite complex.
quá trình trùng hợp hợp chất này khá phức tạp.
researchers are exploring ways to polymerise natural fibers.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp trùng hợp sợi tự nhiên.
to create a stronger bond, they need to polymerise the ingredients together.
để tạo ra mối liên kết mạnh hơn, họ cần trùng hợp các thành phần lại với nhau.
understanding how to polymerise effectively is crucial for chemists.
hiểu cách trùng hợp hiệu quả là điều quan trọng đối với các nhà hóa học.
different catalysts can influence how quickly substances polymerise.
các chất xúc tác khác nhau có thể ảnh hưởng đến tốc độ các chất trùng hợp như thế nào.
they are testing conditions to polymerise the resin.
họ đang thử nghiệm các điều kiện để trùng hợp nhựa.
the goal is to polymerise the solution into a solid form.
mục tiêu là trùng hợp dung dịch thành dạng rắn.
polymerise rapidly
khuếch tán nhanh chóng
polymerise completely
khuếch tán hoàn toàn
polymerise efficiently
khuếch tán hiệu quả
polymerise slowly
khuếch tán chậm
polymerise together
khuếch tán cùng nhau
polymerise under heat
khuếch tán dưới nhiệt
polymerise in solution
khuếch tán trong dung dịch
polymerise with catalyst
khuếch tán với chất xúc tác
polymerise on contact
khuếch tán khi tiếp xúc
the scientists aim to polymerise the new material for better durability.
các nhà khoa học hướng tới việc trùng hợp vật liệu mới để tăng độ bền.
when heated, the monomers will polymerise rapidly.
khi đun nóng, các monomer sẽ trùng hợp nhanh chóng.
they studied how to polymerise different types of plastics.
họ nghiên cứu cách trùng hợp các loại nhựa khác nhau.
the process to polymerise this compound is quite complex.
quá trình trùng hợp hợp chất này khá phức tạp.
researchers are exploring ways to polymerise natural fibers.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các phương pháp trùng hợp sợi tự nhiên.
to create a stronger bond, they need to polymerise the ingredients together.
để tạo ra mối liên kết mạnh hơn, họ cần trùng hợp các thành phần lại với nhau.
understanding how to polymerise effectively is crucial for chemists.
hiểu cách trùng hợp hiệu quả là điều quan trọng đối với các nhà hóa học.
different catalysts can influence how quickly substances polymerise.
các chất xúc tác khác nhau có thể ảnh hưởng đến tốc độ các chất trùng hợp như thế nào.
they are testing conditions to polymerise the resin.
họ đang thử nghiệm các điều kiện để trùng hợp nhựa.
the goal is to polymerise the solution into a solid form.
mục tiêu là trùng hợp dung dịch thành dạng rắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay